Sichuan Jiuniu
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Shandong Luneng

Sichuan Jiuniu vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 1-3 Shandong Luneng tại Super League, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 0, hòa 1, Shandong Luneng thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 21
Phong độ
LWDLD Sichuan Jiuniu
WLWLD Shandong Luneng
  1. 12' 0-1 R. Merkies
  2. 23' 0-2 V. Qazaishvili · Xie Wenneng
  3. 36' Peng Xiao
  4. 45' Zheng Zheng
  5. HT0-2
  6. 46' Tiago Leonco Li Ning
  7. 46' Shi Ke Peng Xiao
  8. 55' Edu Garcia
  9. 55' Edu Garcia
  10. 61' Lisheng Liao
  11. 62' Abduweli Behram Li Zhi
  12. 63' Raphaël Merkies
  13. 64' Wang Tong Xie Wenneng
  14. 64' Mei Shuaijun R. Merkies
  15. 64' Tiago Leonco · Wesley Moraes 1-2
  16. 79' Zhao Jianfei Zheng Zheng
  17. 79' Liu Binbin Huang Zhengyu
  18. 88' Zhang Wei Hu Ruibao
  19. 88' Zhang Xiaobin Zhang Yudong
  20. 90' 1-3 Wang Tong · Liu Binbin
  21. FT1-3

Đội hình

Sichuan Jiuniu Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: José Muñoz Zoyo
  1. 13Peng Peng 7.0
  2. 29Wang Qiao
  3. 15Yu Rui 6.7
  4. 20R. Dugalic 6.7
  5. 5Hu Ruibao ▼ 88' 6.2
  6. 16Li Zhi ▼ 62' 6.5
  7. 11E. Garcia 5.6
  8. 6Liao Lisheng 6.9
  9. 28Zhang Yudong ▼ 88' 6.9
  10. 17Li Ning ▼ 46' 6.3
  11. 7Wesley Moraes 7.6

Dự bị 11

  1. 1J. Ji
  2. 14Zhao Shi
  3. 46H. Shen
  4. 2Zhang Wei ▲ 88' 6.2
  5. 56W. Jiang
  6. 21Nan Song
  7. 12Zhang Xiaobin ▲ 88' 6.5
  8. 27Abduweli Behram ▲ 62' 6.9
  9. 19M. Orr
  10. 9Tiago Leonco ▲ 46' 7.3
  11. 34H. Shahsat
Shandong Luneng Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Peng Han
  1. 1Yu Jinyong 6.3
  2. 55Peng Xiao ▼ 46' 6.5
  3. 15L. Lopez 6.7
  4. 5Zheng Zheng ▼ 79' 6.9
  5. 23Xie Wenneng ▼ 64' 7.3
  6. 8Guilherme Madruga 7.5
  7. 35Huang Zhengyu ▼ 79' 6.9
  8. 11Liu Yang 7.0
  9. 29Chen Pu 7.3
  10. 38R. Merkies ▼ 64' 6.7
  11. 10V. Qazaishvili 8.0

Dự bị 11

  1. 51Liu Qiwei
  2. 32Sun Qihang
  3. 27Shi Ke ▲ 46' 6.7
  4. 6Wang Tong ▲ 64' 7.5
  5. 31Zhao Jianfei ▲ 79' 7.0
  6. 21Liu Binbin ▲ 79' 7.3
  7. 59Mei Shuaijun ▲ 64' 6.6
  8. 60Yusupjan Shemshidin
  9. 58Y. Peng
  10. 57H. Wang
  11. 19Zeca

Thống kê

113
030
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm13
4Trúng đích7
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc0
2Việt vị1
7Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
457Chuyền bóng486
382Chuyền chính xác412
84%Chính xác chuyền85%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

31Trận đấu32
37Ghi được75
61Thủng lưới49
1.19Bàn thắng mỗi trận2.34
5Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu