Sichuan Jiuniu
1 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Shandong Luneng

Sichuan Jiuniu vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 1-4 Shandong Luneng tại Super League, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 0, hòa 1, Shandong Luneng thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 27
Phong độ
LWDLD Sichuan Jiuniu
WLWLD Shandong Luneng
  1. 43' V. Qazaishvili He Xiaoke
  2. 43' Gao Zhunyi Marcel Scalese
  3. HT0-0
  4. 46' Bi Jinhao Wu Xinghan
  5. 54' 0-1 Maiwulang Mijiti
  6. 55' Eden Karzev
  7. 56' Liao Lisheng Peng Xinli
  8. 63' Ke Shi
  9. 64' Behram Abduweli Hu Ruibao
  10. 69' Behram Abduweli · Zhang Wei 1-1
  11. 76' Lin Chuangyi E. Kartsev
  12. 77' 1-2 Pedro Delgado11m
  13. 80' Zeca Maiwulang Mijiti
  14. 83' Ruan Yang Edu García
  15. 83' Zhou Dadi Dai Wai-Tsun
  16. 88' Lisheng Liao
  17. 90'+2 1-3 Pedro Delgado · Chen Pu
  18. 90'+6 1-4 Chen Pu · Pedro Delgado
  19. FT1-4

Đội hình

Sichuan Jiuniu Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Tato
  1. 35Wei Minzhe 6.2
  2. 21Nan Song 6.0
  3. 15Yu Rui 6.9
  4. 20R. Dugalić 7.5
  5. 25Hu Ruibao ▼ 64' 7.3
  6. 2Zhang Wei 6.9
  7. 23Dai Wai-Tsun ▼ 83' 6.9
  8. 3Tian Yinong 6.9
  9. 36E. Kartsev ▼ 76' 7.5
  10. 7Thiago Andrade 6.3
  11. 11Edu García ▼ 83' 6.9

Dự bị 10

  1. 27Behram Abduweli ▲ 64' 7.3
  2. 6Lin Chuangyi ▲ 76' 6.2
  3. 44Ruan Yang ▲ 83' 6.3
  4. 8Zhou Dadi ▲ 83' 6.5
  5. 1Li Zhizhao
  6. 16Li Zhi
  7. 13Peng Peng
  8. 33Zhu Baojie
  9. 24Wang Hao
  10. 34Shahsat Hujahmat
Shandong Luneng Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Choi Kang-Hee
  1. 14Wang Dalei 6.9
  2. 17Wu Xinghan ▼ 46' 6.9
  3. 27Shi Ke 6.3
  4. 3Marcel Scalese ▼ 43' 7.2
  5. 11Liu Yang 7.3
  6. 29Chen Pu 8.2
  7. 35Huang Zhengyu 6.3
  8. 25Peng Xinli ▼ 56' 6.6
  9. 44He Xiaoke ▼ 43' 6.3
  10. 28Maiwulang Mijiti ▼ 80' 7.5
  11. 8Pedro Delgado ⚽2 9.0

Dự bị 12

  1. 10V. Qazaishvili ▲ 43' 6.7
  2. 33Gao Zhunyi ▲ 43' 6.7
  3. 24Bi Jinhao ▲ 46' 6.3
  4. 20Liao Lisheng ▲ 56' 6.6
  5. 19Zeca ▲ 80' 6.3
  6. 26Liu Shibo
  7. 2Tong Lei
  8. 41Sun Qihang
  9. 16Jia Feifan
  10. 21Liu Binbin
  11. 23Xie Wenneng
  12. 13Zhang Chi

Thống kê

016
520
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm12
3Trúng đích6
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị2
12Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
433Chuyền bóng397
348Chuyền chính xác317
80%Chính xác chuyền80%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu43
31Ghi được77
55Thủng lưới62
0.97Bàn thắng mỗi trận1.79
8Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn27
20Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu