Tianjin Teda
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Qingdao Youth Island

Tianjin Teda vs Qingdao Youth Island

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 1-1 Qingdao Youth Island tại Super League, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 2, hòa 3, Qingdao Youth Island thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 25
Phong độ
LDDWW Tianjin Teda
DDWDD Qingdao Youth Island
  1. 34' 0-1 Davidson11m
  2. HT0-1
  3. 46' Ji Shengpan Yang Fan
  4. 49' Song Nan
  5. 58' J. Liu Wang Qiuming
  6. 66' Wang Peng Bruno Viana
  7. 66' Yang Zhanpeng Meng Jingchao
  8. 66' A. Yakubu Nan Song
  9. 67' Wu Xinghan Sun Ming-Him
  10. 67' Chen Zhexuan Huang Jiahui
  11. 74' Wang Xianjun Xie Weijun
  12. 75' Yang Zhanpeng
  13. 81' Wu Xinghan · Ji Shengpan 1-1
  14. 85' He Longhai Wang Gengrui
  15. 90'+4 Chen Zhexuan
  16. FT1-1

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Genwei Yu
  1. 25Yan Bingliang 6.5
  2. 29Ba Dun 7.3
  3. 11Xie Weijun ▼ 74' 7.0
  4. 18A. Cordoba 7.2
  5. 4Yang Fan ▼ 46' 6.3
  6. 31Sun Ming-Him ▼ 67' 6.3
  7. 30Wang Qiuming ▼ 58' 6.2
  8. 14Huang Jiahui ▼ 67' 6.7
  9. 10C. Salvador 6.9
  10. 9A. Quiles 6.9
  11. 8Xadas 6.9

Dự bị 11

  1. 21Qi Yuxi
  2. 3Wang Zhenghao
  3. 6Wang Xianjun ▲ 74' 6.9
  4. 20Ji Shengpan ▲ 46' 6.6
  5. 17Wu Xinghan ▲ 67' 7.9
  6. 28Guo Hao
  7. 24Chen Zhexuan ▲ 67' 6.7
  8. 22Li Yongjia
  9. 16Liu Shuai
  10. 19J. Liu ▲ 58' 6.6
  11. 40Shi Yan
Qingdao Youth Island Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Bowen Huang
  1. 16H. Li 7.0
  2. 19Dong Yu 6.2
  3. 5S. Memisevic 7.2
  4. 2Bruno Viana ▼ 66' 7.0
  5. 22Wang Gengrui ▼ 85' 6.6
  6. 28Zhang Chengdong 6.6
  7. 10N. Da Luz 7.0
  8. 8X. Zhang 7.3
  9. 21Meng Jingchao ▼ 66' 6.3
  10. 35Nan Song ▼ 66' 6.5
  11. 11Davidson 6.5

Dự bị 12

  1. 37Dong Hang
  2. 36Sun Jie
  3. 32Ding Haifeng
  4. 15Wang Peng ▲ 66' 6.3
  5. 20He Longhai ▲ 85' 6.7
  6. 4Lohman Elnizar
  7. 18B. Braunshtain
  8. 31Xie Alexander
  9. 29Jia Weiwei
  10. 30Yang Zhanpeng ▲ 66' 6.2
  11. 9A. Yakubu ▲ 66' 6.7
  12. 27A. Asqer

Thống kê

015
620
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm14
4Trúng đích4
8Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
5Phạt góc6
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
480Chuyền bóng368
383Chuyền chính xác279
80%Chính xác chuyền76%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
25 41 - 42 -1 28
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
26 33 - 35 -2 27
13
Shenyang Urban
26 34 - 47 -13 25
14
Tianjin Teda
26 36 - 32 +4 25
15
Wuhan Three Towns
25 38 - 42 -4 21
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
14Ghi được9
10Thủng lưới9
1.56Bàn thắng mỗi trận0.9
4Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn2
11Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu