Qingdao Youth Island
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Tianjin Teda

Qingdao Youth Island vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Youth Island 2-2 Tianjin Teda tại Super League, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Qingdao Youth Island thắng 0, hòa 3, Tianjin Teda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 5
Phong độ
DDWDD Qingdao Youth Island
LDDWW Tianjin Teda
  1. 21' Yang Zihao Shi Yan
  2. 27' 0-1 A. Quiles · Ba Dun
  3. 33' X. Zhang · A. Yakubu 1-1
  4. 37' 1-2 A. Quiles
  5. 39' Xiuwei Zhang
  6. 45'+2 Juan Antonio Ros
  7. HT1-2
  8. 46' Davidson X. Zhang
  9. 46' Zhang Chengdong Sun Jie
  10. 58' Xu Bin He Longhai
  11. 61' Dun Ba
  12. 62' Ding Haifeng Zhao Honglue
  13. 69' Wang Zhenghao Ba Dun
  14. 69' Xie Weijun Sun Ming-Him
  15. 72' N. Da Luz · A. Yakubu 2-2
  16. 76' Ruan Yang Yang Fan
  17. 76' Su Yuanjie Wang Qiuming
  18. 83' Gao Di Duan Liuyu
  19. 85' Jiahui Huang
  20. 90'+5 Peng Wang
  21. 90'+1 Nelson Luz
  22. 90'+6 Alberto Quiles
  23. FT2-2

Đội hình

Qingdao Youth Island Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jiayi Shao
  1. 1H. Li 6.9
  2. 20He Longhai ▼ 58' 6.7
  3. 36Sun Jie ▼ 46' 6.3
  4. 5Riccieli 6.6
  5. 3Zhao Honglue ▼ 62' 6.3
  6. 15Wang Peng 6.6
  7. 23Matheus Indio 6.9
  8. 10N. Da Luz 7.5
  9. 8X. Zhang ▼ 46' 7.0
  10. 24Duan Liuyu ▼ 83' 6.9
  11. 9A. Yakubu ⇢2 8.0

Dự bị 12

  1. 22A. Yang
  2. 26H. Wang
  3. 30Liu Xiaolong
  4. 39B. Liu
  5. 6Xu Bin ▲ 58' 6.5
  6. 32Chen Yuhao
  7. 11Davidson ▲ 46' 7.0
  8. 19Ding Haifeng ▲ 62' 6.6
  9. 56Gao Di ▲ 83' 6.9
  10. 14Feng Gang
  11. 17Chen Po-Liang
  12. 28Zhang Chengdong ▲ 46' 6.9
Tianjin Teda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Genwei Yu
  1. 22Fang Jingqi 6.3
  2. 29Ba Dun ▼ 69' 6.6
  3. 4Yang Fan ▼ 76' 6.5
  4. 37J. Ros 6.6
  5. 31Sun Ming-Him ▼ 69' 6.9
  6. 40Shi Yan ▼ 21' 6.5
  7. 14Huang Jiahui 6.5
  8. 30Wang Qiuming ▼ 76' 6.9
  9. 7A. Ademi 6.2
  10. 8Xadas 7.3
  11. 9A. Quiles ⚽2 8.2

Dự bị 12

  1. 16Yang Zihao ▲ 21' 6.6
  2. 25Yan Bingliang
  3. 19J. Liu
  4. 38Zhang Wei
  5. 3Wang Zhenghao ▲ 69' 6.2
  6. 23Qian Yumiao
  7. 6Wang Xianjun
  8. 11Xie Weijun ▲ 69' 6.6
  9. 13Li Yongjia
  10. 5Ruan Yang ▲ 76' 6.3
  11. 32Su Yuanjie ▲ 76' 6.6
  12. 36Guo Hao

Thống kê

034
340
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm8
3Trúng đích5
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
4Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
3Cứu thua1
409Chuyền bóng316
311Chuyền chính xác219
76%Chính xác chuyền69%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

35Trận đấu33
46Ghi được43
47Thủng lưới44
1.31Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu