Tianjin Teda
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Qingdao Youth Island

Tianjin Teda vs Qingdao Youth Island

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 2-1 Qingdao Youth Island tại Super League, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 2, hòa 3, Qingdao Youth Island thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 20
Phong độ
LDDWW Tianjin Teda
DDWDD Qingdao Youth Island
  1. 8' A. Compagno · A. Ademi 1-0
  2. 29' Yang Zihao Su Yuanjie
  3. 31' Varazdat Haroyan
  4. HT1-0
  5. 46' Chen Yuhao Zhao Honglüe
  6. 51' A. Ademi 2-0
  7. 55' Matheus Índio Feng Gang
  8. 56' 2-1 Alan · Chen Po-liang
  9. 66' Ge Zhen Song Bowei
  10. 66' He Longhai Chen Po-liang
  11. 68' Guo Hao M. Škorić
  12. 68' Huang Jiahui Ba Dun
  13. 75' Wang Xianjun Diogo Silva
  14. 76' Xie Weijun Bruno Xadas
  15. 84' Indio
  16. 85' Hao Guo
  17. 87' Lei Wenjie Duan Liuyu
  18. 90'+8 Jiahui Huang
  19. 90'+5 Alan
  20. FT2-1

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Yu Genwei
  1. 22Fang Jingqi 6.6
  2. 15Ming Tian 7.0
  3. 6Han Pengfei 7.3
  4. 31Diogo Silva ▼ 75' 6.6
  5. 32Su Yuanjie ▼ 29' 6.7
  6. 8Bruno Xadas ▼ 76' 6.7
  7. 21M. Škorić ▼ 68' 7.0
  8. 29Ba Dun ▼ 68' 6.6
  9. 30Wang Qiuming 6.6
  10. 7A. Ademi 8.6
  11. 9A. Compagno 8.2

Dự bị 12

  1. 16Yang Zihao ▲ 29' 6.5
  2. 36Guo Hao ▲ 68' 6.5
  3. 14Huang Jiahui ▲ 68' 6.6
  4. 4Wang Xianjun ▲ 75' 6.7
  5. 11Xie Weijun ▲ 76' 6.6
  6. 25Yan Bingliang
  7. 19Liu Junxian
  8. 5Yu Yang
  9. 17Sun Xuelong
  10. 1Li Yuefeng
  11. 3Wang Zhenghao
  12. 18Gao Huaze
Qingdao Youth Island Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Kurosaki
  1. 35Shi Xiaotian 7.0
  2. 2Song Bowei ▼ 66' 6.7
  3. 33V. Haroyan 6.3
  4. 4Jin Yangyang 6.7
  5. 3Zhao Honglüe ▼ 46' 6.2
  6. 10Nelson da Luz 7.2
  7. 14Feng Gang ▼ 55' 6.0
  8. 17Chen Po-liang ▼ 66' 7.3
  9. 24Duan Liuyu ▼ 87' 6.5
  10. 19J. Beauguel 7.3
  11. 11Alan 7.9

Dự bị 12

  1. 32Chen Yuhao ▲ 46' 6.9
  2. 20Matheus Índio ▲ 55' 6.6
  3. 6Ge Zhen ▲ 66' 6.6
  4. 30He Longhai ▲ 66' 6.9
  5. 39Lei Wenjie ▲ 87' 6.3
  6. 27Yang Boyu
  7. 15Merdanjan Abduklim
  8. 5Liu Pujin
  9. 8Zhang Xiuwei
  10. 28Yerjet Yerzat
  11. 1Ji Jiabao
  12. 22Abduhelil Osmanjan

Thống kê

022
330
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm10
6Trúng đích4
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
345Chuyền bóng443
271Chuyền chính xác376
79%Chính xác chuyền85%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
49Ghi được43
54Thủng lưới64
1.48Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu