Qingdao Youth Island vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Youth Island 1-3 Tianjin Teda tại Super League, 10 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Qingdao Youth Island thắng 0, hòa 3, Tianjin Teda thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 5
- Phong độ
- DDWDD Qingdao Youth Island
- LDDWW Tianjin Teda
- HT0-0
- 46' ▲ Zhang Xiuwei ▼ Chen Po-liang
- 57' 0-1 A. Compagno · A. Ademi
- 61' Alan · Piao Shihao 1-1
- 76' ▲ Duan Liuyu ▼ J. Beauguel
- 77' ▲ Ge Zhen ▼ Piao Shihao
- 82' ▲ Tan Kaiyuan ▼ Alan
- 83' ▲ Xie Weijun ▼ Wang Qiuming
- 83' ▲ Shi Yan ▼ I. Fiolić
- 83' ▲ Guo Hao ▼ Ba Dun
- 85' 1-2 A. Ademi
- 88' Nelson Luz
- 88' ▲ Chen Xiangyu ▼ Lei Wenjie
- 90'+1 Nelson Luz
- 90'+9 ▲ Wang Xianjun ▼ Wang Zhenghao
- 90' ▲ Han Pengfei ▼ A. Ademi
- 90'+4 1-3 Shi Yan · Ming Tian
- FT1-3
Đội hình
- 1Ji Jiabao 6.3
- 18Piao Shihao ⇢ ▼ 77' 7.0
- 33V. Haroyan 6.3
- 5Liu Pujin 6.2
- 2Song Bowei 6.7
- 10Nelson da Luz 6.6
- 17Chen Po-liang ▼ 46' 6.9
- 23Eduardo Henrique 7.0
- 39Lei Wenjie ▼ 88' 7.2
- 11Alan ⚽ ▼ 82' 7.2
- 19J. Beauguel ▼ 76' 6.2
Dự bị 12
- 8Zhang Xiuwei ▲ 46' 6.9
- 24Duan Liuyu ▲ 76' 6.3
- 6Ge Zhen ▲ 77' 6.5
- 13Tan Kaiyuan ▲ 82' 6.5
- 16Chen Xiangyu ▲ 88' 6.5
- 30He Longhai
- 28Yerjet Yerzat
- 15Merdanjan Abduklim
- 27Yang Boyu
- 29Gao Tianyu
- 14Feng Gang
- 22Abduhelil Osmanjan
- 22Fang Jingqi 6.7
- 15Ming Tian ⇢ 7.2
- 21M. Škorić 7.3
- 2A. Grant 7.3
- 3Wang Zhenghao ▼ 90' 6.5
- 14Huang Jiahui 6.9
- 7A. Ademi ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.9
- 30Wang Qiuming ▼ 83' 6.5
- 10I. Fiolić ▼ 83' 7.2
- 29Ba Dun ▼ 83' 7.3
- 9A. Compagno ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 11Xie Weijun ▲ 83' 6.7
- 40Shi Yan ⚽ ▲ 83' 7.5
- 36Guo Hao ▲ 83' 6.3
- 4Wang Xianjun ▲ 90'
- 6Han Pengfei ▲ 90' 6.9
- 1Li Yuefeng
- 33Ding Haifeng
- 25Yan Bingliang
- 32Su Yuanjie
- 23Qian Yumiao
- 5Yu Yang
- 18Gao Huaze
Thống kê
10⚑5
⚑600
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm13
3Trúng đích5
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị1
19Phạm lỗi20
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
405Chuyền bóng371
321Chuyền chính xác288
79%Chính xác chuyền78%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
43Ghi được49
64Thủng lưới54
1.34Bàn thắng mỗi trận1.48
4Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai32