Yunnan Yukun vs Dalian Zhixing
Tỷ số chung cuộc: Yunnan Yukun 3-1 Dalian Zhixing tại Super League, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yunnan Yukun thắng 4, hòa 2, Dalian Zhixing thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 23
- Sân vận động
- Yuxi Plateau Sports Center Stadium, Yuxi
- Phong độ
- WDLWW Yunnan Yukun
- DWDWW Dalian Zhixing
- 13' 0-1 F. Acheampong · N. Stanciu
- 20' Weijie Mao
- 28' ▲ P. Zhu ▼ C. Malele
- 36' Weijie Mao
- 36' Weijie Mao
- 41' Frank Acheampong
- 41' ▲ Lu Zhuoyi ▼ Luo Jing
- HT0-1
- 46' ▲ Cleber ▼ J. Saeter
- 46' ▲ Yang Mingrui ▼
- 50' Zihao Yang
- 53' ▲ Duan Liuyu ▼ Abdusalam Bunyamin
- 53' ▲ Huang Zichang ▼ Yang Zihao
- 55' Caio Vinícius
- 72' Cleber 1-1
- 74' ▲ Cao Haiqing ▼ Feng Boxuan
- 74' ▲ Lu Peng ▼ F. Acheampong
- 81' O. Taty Maritu · Duan Liuyu 2-1
- 84' Isnik Alimi
- 89' ▲ Zhang Chenliang ▼ Tsui Wang-Kit
- 89' ▲ Zhao Yuhao ▼ Xu Xin
- 90' O. Taty Maritu · Duan Liuyu 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 23Wang Zhifeng 6.3
- 3Tsui Wang-Kit ▼ 89' 6.9
- 18Yi Teng 7.0
- 33A. Burca 7.5
- 21Yang Zihao ▼ 53' 6.2
- 10A. Ionita II 8.0
- 8Xu Xin ▼ 89' 7.0
- 34Caio Vinicius 6.7
- 39Abdusalam Bunyamin ▼ 53'
- 30J. Saeter ▼ 46'
- 11O. Taty Maritu ⚽2 8.2
Dự bị 12
- 1Bao Yaxiong
- 24Yu Jianxian
- 5Shi Ke
- 27Han Zilong
- 2Hu Ruibao
- 26Zhang Chenliang ▲ 89' 6.6
- 6Zhao Yuhao ▲ 89' 6.3
- 22Duan Liuyu ▲ 53' 7.3
- 7Ye Chugui
- 19Huang Zichang ▲ 53' 7.0
- 9Cleber ⚽ ▲ 46' 7.2
- 36Fei Ernanduo
- 20Liu Weiguo 6.6
- 12Feng Boxuan ▼ 74' 6.3
- 24Bi Jinhao 6.3
- 6Song Yue 6.0
- 22W. Mao 5.0
- 40Liao Jintao 6.9
- 4I. Alimi 6.6
- 7Luo Jing ▼ 41' 6.6
- 10N. Stanciu ⇢ 6.6
- 30F. Acheampong ⚽ ▼ 74' 7.7
- 11C. Malele ▼ 28' 6.5
Dự bị 12
- 1Ge Peng
- 26Huang Zihao
- 33Cao Haiqing ▲ 74' 6.2
- 38Lu Zhuoyi ▲ 41' 6.5
- 15Wen Jiabao
- 5Peng Shunjie
- 21Lu Peng ▲ 74' 6.3
- 9P. Delgado
- 8Zhang Huachen
- 23Huang Shan
- 16P. Zhu ▲ 28' 6.6
- 27Yang Mingrui ▲ 46' 6.2
Thống kê
01⚑9
⚑341
73%Kiểm soát bóng27%
30Dứt điểm5
9Trúng đích2
17Chệch đích3
23Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
9Phạt góc3
0Việt vị4
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
519Chuyền bóng187
458Chuyền chính xác115
88%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 25 | 32 - 34 | -2 | 26 | |
| 13 | 25 | 34 - 46 | -12 | 25 | |
| 14 | 25 | 35 - 32 | +3 | 22 | |
| 15 | 24 | 37 - 41 | -4 | 20 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
27Ghi được15
25Thủng lưới12
2.45Bàn thắng mỗi trận1.36
3Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn4
19Hiệp hai7