Dalian Zhixing
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Yunnan Yukun

Dalian Zhixing vs Yunnan Yukun

Tỷ số chung cuộc: Dalian Zhixing 0-1 Yunnan Yukun tại League Two, 10 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dalian Zhixing thắng 1, hòa 2, Yunnan Yukun thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Promotion Group · Vòng 6
Sân vận động
Jinzhou Stadium, Dalian
Phong độ
DWDWW Dalian Zhixing
WDLWW Yunnan Yukun
  1. 22' 0-1 Han Zilong
  2. HT0-1
  3. 46' Zheng Zhenxian Mao Weijie
  4. 46' Cong Zhen Yuan Hao
  5. 60' Wang Xuanhong Yan Peng
  6. 74' Tian Yifan Li Zhen
  7. 74' Li Guangwen Li Xiaoming
  8. 82' Ge Yuxiang Zhang Hongjiang
  9. 84' Wang Jingbin Han Zilong
  10. 90'+1 Liu Jing Shi Zhe
  11. FT0-1

Đội hình

Dalian Zhixing HLV: Li Guoxu
  1. 1Ge Peng
  2. 26Cui Zhongkai
  3. 5Ji Zhengyu
  4. 33Zhang Hongjiang ▼ 82'
  5. 14Li Zhen ▼ 74'
  6. 24Yuan Hao ▼ 46'
  7. 29Sun Bo
  8. 15Jin Qiang
  9. 43Mao Weijie ▼ 46'
  10. 4Zhao Xuebin
  11. 9Yan Peng ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 50Zheng Zhenxian ▲ 46'
  2. 25Cong Zhen ▲ 46'
  3. 10Wang Xuanhong ▲ 60'
  4. 7Tian Yifan ▲ 74'
  5. 11Ge Yuxiang ▲ 82'
  6. 18Yang Liu
  7. 2Zhang Zhen
  8. 13Liu Yipeng
  9. 51Hu Binrong
  10. 23Yin Lu
  11. 46Wang Shengbo
  12. 3Wang Duolin
Yunnan Yukun HLV: Shi Jun
  1. 60Qiu Shengjun
  2. 5Jiang Jihong
  3. 6Cao Haiqing
  4. 15Shi Zhe ▼ 90'
  5. 3Liu Yi II
  6. 36Zang Yifeng
  7. 19Li Xiaoming ▼ 74'
  8. 17Che Shiwei
  9. 30Liu Yi I
  10. 27Han Zilong ▼ 84'
  11. 14Liu Yuhao

Dự bị 12

  1. 32Li Guangwen ▲ 74'
  2. 20Wang Jingbin ▲ 84'
  3. 26Liu Jing ▲ 90'
  4. 13Li Ming
  5. 8Zhong Haoran
  6. 4Yang Jianfei
  7. 24Yu Jianxian
  8. 52He Xiaotian
  9. 28He Xin
  10. 29Liu Wenqing
  11. 11Wang Junming
  12. 47Liao Jiajun

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chongqing Tongliang Long
22 49 - 14 +35 49
2
Dalian Zhixing
22 30 - 12 +18 47
3
Yunnan Yukun
22 47 - 17 +30 45
4
Qingdao Red Lions
22 30 - 14 +16 44
5
Guangxi Lanhang
22 20 - 19 +1 38
6
BIT
22 17 - 25 -8 27
7
Yichun Grand Tiger
22 16 - 30 -14 25
8
Hubei Chufeng Heli
22 20 - 28 -8 23

So sánh

24Trận đấu25
32Ghi được51
13Thủng lưới19
1.33Bàn thắng mỗi trận2.04
13Giữ sạch lưới12
7Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu