Dalian Zhixing vs Yunnan Yukun
Tỷ số chung cuộc: Dalian Zhixing 3-2 Yunnan Yukun tại Super League, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dalian Zhixing thắng 1, hòa 2, Yunnan Yukun thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 10
- Phong độ
- DWDWW Dalian Zhixing
- WDLWW Yunnan Yukun
- 4' Oscar Taty Maritu
- 5' C. Malele · Lu Zhuoyi 1-0
- 22' Mamadou Traoré
- 23' Z. Labyad · I. Alimi 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Zhang Yufeng ▼ Zhang Xiangshuo
- 48' Liu Zhurun · P. Zhu 3-0
- 53' ▲ Lu Peng ▼ Song Yue
- 59' ▲ Zhang Chenliang ▼ Li Songyi
- 64' Chenliang Zhang
- 70' ▲ Yang Mingrui ▼ Liu Zhurun
- 70' ▲ Fei Yu ▼ I. Alimi
- 70' ▲ Fernando Karanga ▼ P. Zhu
- 74' ▲ Han Zilong ▼ H. Pedro
- 74' ▲ Luo Jing ▼ Nene
- 74' ▲ Sun Xuelong ▼ Ye Chugui
- 80' ▲ W. Mao ▼ C. Malele
- 84' ▲ Jin Pengxiang ▼ Z. Labyad
- 84' ▲ Yin Congyao ▼ Zhao Yuhao
- 85' Yu Fei
- 90'+6 Weijie Mao
- 90'+1 Zilong Han
- 90' 3-1 Han Zilong
- 90' 3-2 J. Saeter · Tsui Wang-Kit
- FT3-2
Đội hình
- 17Sui Weijie 7.2
- 38Lu Zhuoyi ⇢ 7.7
- 2M. Traore 6.2
- 6Song Yue ▼ 53' 6.9
- 30Wen Jiabao 6.7
- 10Z. Labyad ⚽ ▼ 84' 7.6
- 40Liao Jintao 6.9
- 4I. Alimi ⇢ ▼ 70' 7.5
- 15Liu Zhurun ⚽ ▼ 70' 8.7
- 11C. Malele ⚽ ▼ 80' 7.0
- 16P. Zhu ⇢ ▼ 70' 7.5
Dự bị 12
- 27Yang Mingrui ▲ 70' 6.5
- 21Lu Peng ▲ 53' 6.7
- 28Fei Yu ▲ 70' 6.0
- 5Jin Pengxiang ▲ 84' 6.0
- 8Zhao Xuebin
- 7Fernando Karanga ▲ 70' 6.7
- 9P. Yan
- 31Cui Qi
- 39Yan Xiangchuang
- 26Huang Zihao
- 22W. Mao ▲ 80' 6.3
- 33Cao Haiqing
- 1Ma Zhen 6.7
- 3Tsui Wang-Kit ⇢ 8.2
- 4Li Songyi ▼ 59' 6.3
- 18Yi Teng 6.6
- 16Zhang Xiangshuo ▼ 46' 6.2
- 6Zhao Yuhao ▼ 84' 6.3
- 14Nene ▼ 74' 6.5
- 30J. Saeter
- 8Ye Chugui ▼ 74' 7.3
- 25O. Taty Maritu 7.3
- 9H. Pedro ▼ 74' 7.2
Dự bị 11
- 31Geng Xiaofeng
- 19Duan Dezhi
- 20Zhang Yufeng ▲ 46' 6.5
- 27Han Zilong ▲ 74'
- 24Yu Jianxian
- 21B. Li
- 26Zhang Chenliang ▲ 59' 6.6
- 23Yin Congyao ▲ 84' 6.6
- 7Luo Jing ▲ 74' 6.5
- 17Sun Xuelong ▲ 74' 6.9
- 29Yang He
Thống kê
03⚑4
⚑820
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm14
4Trúng đích5
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
4Phạt góc8
5Việt vị1
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
423Chuyền bóng353
339Chuyền chính xác270
80%Chính xác chuyền76%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
33Trận đấu34
36Ghi được54
49Thủng lưới61
1.09Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai31