Dalian Zhixing vs Yunnan Yukun
Tỷ số chung cuộc: Dalian Zhixing 0-3 Yunnan Yukun tại League One, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dalian Zhixing thắng 1, hòa 2, Yunnan Yukun thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 14
- Phong độ
- DWDWW Dalian Zhixing
- WDLWW Yunnan Yukun
- 12' 0-1 A. Ioniță · Z. Labyad
- 40' ▲ Liu Yi II ▼ Jiang Jihong
- HT0-1
- 46' ▲ Zhao Xuebin ▼ Fei Yu
- 51' 0-2 N. Mushekwi · Cao Haiqing
- 67' ▲ Yan Peng ▼ Yan Xiangchuang
- 80' ▲ Liu Yi I ▼ Luo Jing
- 80' ▲ Zang Yifeng ▼ Z. Labyad
- 81' ▲ Qu Geping ▼ Mao Weijie
- 83' 0-3 N. Mushekwi · Liu Yi I
- 86' ▲ Huang Shan ▼ Sun Bo
- 89' ▲ Liu Yuhao ▼ N. Mushekwi
- 89' ▲ Zhong Haoran ▼ A. Ioniță
- 90' H. Zhong
- FT0-3
Đội hình
- 17Sui Weijie
- 5Jin Pengxiang
- 6Róbson
- 18He Xiaoqiang
- 21Lü Peng
- 28Fei Yu ▼ 46'
- 29Sun Bo ▼ 86'
- 38Lü Zhuoyi
- 22Mao Weijie ▼ 81'
- 39Yan Xiangchuang ▼ 67'
- 16Zhu Pengyu
Dự bị 12
- 4Zhao Xuebin ▲ 46'
- 9Yan Peng ▲ 67'
- 8Qu Geping ▲ 81'
- 23Huang Shan ▲ 86'
- 31Wu Xinze
- 15Fu Yuncheng
- 2Zhang Zhen
- 14Li Zhen
- 1Ge Peng
- 12Wang Shengbo
- 26Cui Zhongkai
- 33Zhang Hongjiang
- 1Yao Haoyang
- 5Jiang Jihong ▼ 40'
- 18Yi Teng
- 33Cao Haiqing
- 22Dilmurat Mawlanyaz
- 9Z. Labyad ▼ 80'
- 10A. Ioniță ▼ 89'
- 7Luo Jing ▼ 80'
- 6Zhao Yuhao
- 27Han Zilong
- 30N. Mushekwi ▼ 89'
Dự bị 12
- 3Liu Yi II ▲ 40'
- 17Liu Yi I ▲ 80'
- 36Zang Yifeng ▲ 80'
- 14Liu Yuhao ▲ 89'
- 8Zhong Haoran ▲ 89'
- 12Zhao Jia'nan
- 24Yu Jianxian
- 11Chen Chenzhenyang
- 23Zhang Jianzhi
- 2Li Peng
- 15Shi Zhe
- 26Cui Ming'an
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
45Ghi được73
31Thủng lưới21
1.45Bàn thắng mỗi trận2.28
13Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai38