Bắc Kinh Quốc An
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Sichuan Jiuniu

Bắc Kinh Quốc An vs Sichuan Jiuniu

Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 4-0 Sichuan Jiuniu tại Super League, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 2, hòa 1, Sichuan Jiuniu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 22
Phong độ
WDDWD Bắc Kinh Quốc An
LWDLD Sichuan Jiuniu
  1. 16' Zhang Yuning 1-0
  2. 26' T. Chowphản lưới 2-0
  3. 28' Dawhan
  4. 41' Huanming Shen
  5. HT2-0
  6. 50' Zhang Yufeng
  7. 51' Dawhan · Zhang Yuning 3-0
  8. 56' Guilherme Ramos
  9. 61' Yang Yiming H. Shen
  10. 62' Zhang Xizhe Deng Jiefu
  11. 62' Yang Liyu Zhang Yuning
  12. 64' Yu Menghui E. Kartsev
  13. 68' Fabio Abreu
  14. 72' Jia Feifan Cao Yongjing
  15. 73' Wang Gang Yue Tze-Nam
  16. 75' Zhipeng Jiang
  17. 79' F. Abreu 4-0
  18. 83' Z. Jiang Bai Yang
  19. 84' Zhao Jianfei Zhang Yufeng
  20. FT4-0

Đội hình

Bắc Kinh Quốc An Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nick Montgomery
  1. 34Hou Sen 7.3
  2. 21Yue Tze-Nam ▼ 73' 7.5
  3. 24Abdugheni Abduhamit 7.0
  4. 5G. Ramos 6.9
  5. 26Bai Yang ▼ 83' 7.0
  6. 37Cao Yongjing ▼ 72' 6.9
  7. 23Dawhan ⚽2 10.0
  8. 8A. Konte 7.7
  9. 47Deng Jiefu ▼ 62' 7.0
  10. 29F. Abreu 7.6
  11. 9Zhang Yuning ▼ 62' 7.2

Dự bị 12

  1. 31S. Liu
  2. 10Zhang Xizhe ▲ 62' 7.0
  3. 18Wang Yu
  4. 36Jia Feifan ▲ 72' 6.9
  5. 27Wang Gang ▲ 73' 6.7
  6. 17Yang Liyu ▲ 62' 6.3
  7. 7Serginho
  8. 30Fan Shuangjie
  9. 41Cheng Xi
  10. 50H. Zhang
  11. 58Z. Jiang ▲ 83' 6.5
  12. 43X. Xiaoyu
Sichuan Jiuniu Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Robbie Neilson
  1. 13Peng Peng 7.0
  2. 16Tang Miao 6.2
  3. 3Gabriel Xavier 5.6
  4. 46H. Shen ▼ 61' 5.9
  5. 20Z. Xuan 6.2
  6. 8T. Chow 6.3
  7. 36E. Kartsev ▼ 64' 6.5
  8. 19Zhang Yufeng ▼ 84' 6.3
  9. 4Jiang Zhipeng 6.9
  10. 11A. Ademi 6.3
  11. 7Wesley Moraes 6.9

Dự bị 12

  1. 35Wei Minzhe
  2. 1J. Ji
  3. 15Yu Rui
  4. 23Yang Yiming ▲ 61' 6.6
  5. 14Li Long
  6. 17Li Ning
  7. 2Tian Yifan
  8. 25Zhao Jianfei ▲ 84' 6.6
  9. 29Xia Dalong
  10. 39Yu Menghui ▲ 64' 6.3
  11. 56Wang Yuheng
  12. 54J. Yao

Thống kê

025
530
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm11
8Trúng đích4
2Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị0
19Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
5Cứu thua4
412Chuyền bóng363
348Chuyền chính xác288
84%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
25 41 - 42 -1 28
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
26 33 - 35 -2 27
13
Shenyang Urban
26 34 - 47 -13 25
14
Tianjin Teda
26 36 - 32 +4 25
15
Wuhan Three Towns
25 38 - 42 -4 21
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
25Ghi được13
12Thủng lưới15
2.27Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn4
14Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu