Bắc Kinh Quốc An vs Sichuan Jiuniu
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 3-1 Sichuan Jiuniu tại Super League, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 2, hòa 1, Sichuan Jiuniu thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 12
- Sân vận động
- Workers' Stadium, Beijing
- Phong độ
- DDWDW Bắc Kinh Quốc An
- LWDLD Sichuan Jiuniu
- 22' Eden Karzev
- 28' Lin Liangming · Serginho 1-0
- 44' Serginho · Guga 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Zhang Yuning ▼ Zhang Yuan
- 49' 2-1 R. Dugalic · E. Kartsev
- 60' ▲ M. Sarkaria ▼ Ghojaehmet Shahzat
- 71' Guga 3-1
- 75' ▲ U. Spajic ▼ Cao Yongjing
- 75' ▲ Chi Zhongguo ▼ Serginho
- 76' Qiao Wang
- 77' ▲ Zhang Wei ▼ Abduweli Behram
- 77' ▲ Tiago Leonco ▼ Nan Song
- 82' ▲ Feng Boxuan ▼ Wang Gang
- 83' ▲ N. Muhmet ▼ Lin Liangming
- 87' ▲ W. Jiang ▼ Zhang Xiaobin
- 88' ▲ H. Shen ▼ Yang Yiming
- 90'+3 Yujie Zhang
- FT3-1
Đội hình
- 34Hou Sen 6.6
- 27Wang Gang ▼ 82' 7.3
- 5M. Ngadeu 7.5
- 26Bai Yang 7.0
- 37Cao Yongjing ▼ 75' 7.5
- 21Zhang Yuan ▼ 46'
- 23Dawhan 7.9
- 8Guga ⚽ ⇢ 9.3
- 11Lin Liangming ⚽ ▼ 83' 7.7
- 7Serginho ⚽ ⇢ ▼ 75' 8.3
- 29F. Abreu 8.0
Dự bị 12
- 15U. Spajic ▲ 75' 6.6
- 19N. Muhmet ▲ 83' 6.7
- 6Chi Zhongguo ▲ 75' 7.2
- 10Zhang Xizhe
- 16Feng Boxuan ▲ 82' 6.3
- 17Yang Liyu
- 4Li Lei
- 9Zhang Yuning ▲ 46' 6.3
- 2Wu Shaocong
- 18Fang Hao
- 20Wang Ziming
- 25Cheng Arturo
- 1J. Ji 6.9
- 22Zhang Yujie 6.3
- 23Yang Yiming ▼ 88' 6.3
- 20R. Dugalic ⚽ 8.2
- 29Wang Qiao
- 16Li Zhi 6.3
- 21Nan Song ▼ 77'
- 12Zhang Xiaobin ▼ 87' 6.3
- 36E. Kartsev ⇢ 6.9
- 34Ghojaehmet Shahzat ▼ 60'
- 27Abduweli Behram ▼ 77' 6.3
Dự bị 9
- 10M. Sarkaria ▲ 60' 6.5
- 56W. Jiang ▲ 87' 6.3
- 2Zhang Wei ▲ 77' 6.7
- 13Peng Peng
- 46H. Shen ▲ 88' 6.3
- 8Zhou Dadi
- 9Tiago Leonco ▲ 77' 6.3
- 14Zhao Shi
- 49H. Zhang
Thống kê
00⚑6
⚑330
77%Kiểm soát bóng23%
22Dứt điểm5
8Trúng đích2
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
6Phạt góc3
0Việt vị1
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
1Cứu thua5
838Chuyền bóng249
773Chuyền chính xác188
92%Chính xác chuyền76%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
41Trận đấu31
97Ghi được37
61Thủng lưới61
2.37Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn22
54Hiệp hai22