Bắc Kinh Quốc An vs Sichuan Jiuniu
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 1-2 Sichuan Jiuniu tại Super League, 9 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 2, hòa 1, Sichuan Jiuniu thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 5
- Sân vận động
- Workers' Stadium, Beijing
- Phong độ
- DDWDW Bắc Kinh Quốc An
- LWDLD Sichuan Jiuniu
- 24' 0-1 Li Zhi
- 29' Yudong Zhang
- 31' Hao Fang
- 41' Yuning Zhang
- 45'+8 Baojie Zhu
- HT0-1
- 51' Li Zhi
- 59' ▲ Yang Liyu ▼ Fang Hao
- 59' ▲ Lin Liangming ▼ Cao Yongjing
- 63' ▲ Zhang Wei ▼ Li Zhi
- 64' Thiago Andrade
- 66' 0-2 Edu García11m
- 71' ▲ Jiang Wenhao ▼ Li Lei
- 71' ▲ S. Adegbenro ▼ He Yupeng
- 72' ▲ Xiao Kun ▼ S. Armenteros
- 72' ▲ Tian Yinong ▼ Zhu Baojie
- 76' ▲ Wang Ziming ▼ M. Traoré
- 82' Michael Ngadeu
- 86' ▲ Matt Orr ▼ Edu García
- 86' ▲ Wang Qiao ▼ Nizamdin Ependi
- 87' Qiao Wang
- 90'+6 Zhang Xizhe11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 34Hou Sen 6.5
- 3He Yupeng ▼ 71' 6.5
- 5M. Ngadeu 6.9
- 2M. Traoré ▼ 76' 6.6
- 4Li Lei ▼ 71' 6.5
- 8Guga 7.3
- 23Li Ke 6.9
- 10Zhang Xizhe ⚽ 7.2
- 18Fang Hao ▼ 59' 6.7
- 9Zhang Yuning 7.2
- 37Cao Yongjing ▼ 59' 6.3
Dự bị 12
- 17Yang Liyu ▲ 59' 6.6
- 11Lin Liangming ▲ 59' 6.7
- 35Jiang Wenhao ▲ 71' 6.9
- 24S. Adegbenro ▲ 71' 6.6
- 20Wang Ziming ▲ 76' 6.2
- 6Chi Zhongguo
- 16Feng Boxuan
- 19Naibijiang Mohemati
- 22Yu Dabao
- 21Zhang Yuan
- 26Bai Yang
- 1Han Jiaqi
- 13Peng Peng 7.5
- 31Nizamdin Ependi ▼ 86' 7.5
- 15Yu Rui 6.5
- 20R. Dugalić 7.5
- 16Li Zhi ⚽ ▼ 63' 8.0
- 28Zhang Yudong 6.7
- 21Nan Song 6.9
- 11Edu García ⚽ ▼ 86' 7.9
- 33Zhu Baojie ▼ 72' 6.9
- 7Thiago Andrade 7.3
- 9S. Armenteros ▼ 72' 6.7
Dự bị 12
- 2Zhang Wei ▲ 63' 6.5
- 22Xiao Kun ▲ 72' 6.5
- 3Tian Yinong ▲ 72' 6.6
- 19Matt Orr ▲ 86' 6.3
- 4Wang Qiao ▲ 86' 6.3
- 44Ruan Yang
- 24Wang Hao
- 8Zhou Dadi
- 14Zhao Shi
- 10Jorge Ortíz
- 29Wang Chu
- 6Lin Chuangyi
Thống kê
02⚑10
⚑140
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm6
5Trúng đích3
3Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
10Phạt góc1
2Việt vị2
23Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
549Chuyền bóng356
451Chuyền chính xác267
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu32
75Ghi được31
41Thủng lưới55
2.08Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai20