Sichuan Jiuniu
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bắc Kinh Quốc An

Sichuan Jiuniu vs Bắc Kinh Quốc An

Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 1-0 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 26 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 3, hòa 1, Bắc Kinh Quốc An thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 20
Phong độ
LWDLD Sichuan Jiuniu
WDDWD Bắc Kinh Quốc An
  1. 6' Dai Wai-Tsun Nan Song
  2. 27' Yue Song
  3. HT0-0
  4. 46' Yang Liyu Lin Liangming
  5. 56' Yuning Zhang
  6. 56' Tiago Zhu Baojie
  7. 63' Wang Ziming Zhang Yuning
  8. 63' Li Ke Zhang Yuan
  9. 74' Cao Yongjing Chi Zhongguo
  10. 75' Edu Garcia
  11. 77' Jiaqi Han
  12. 79' Edu García11m 1-0
  13. 82' Liyu Yang
  14. 84' He Yupeng Wang Gang
  15. 87' Zhang Yudong Tian Yinong
  16. 87' Lin Chuangyi Dai Wai-Tsun
  17. 87' Yu Rui Behram Abduweli
  18. 90'+4 Li Zhi
  19. 90'+4 Fabio Abreu
  20. FT1-0

Đội hình

Sichuan Jiuniu Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Tato
  1. 35Wei Minzhe 7.9
  2. 2Zhang Wei 6.9
  3. 20R. Dugalić 8.2
  4. 5Song Yue 6.6
  5. 16Li Zhi 7.0
  6. 3Tian Yinong ▼ 87' 6.9
  7. 27Behram Abduweli ▼ 87' 6.6
  8. 36E. Kartsev 7.2
  9. 33Zhu Baojie ▼ 56' 6.7
  10. 21Nan Song ▼ 6'
  11. 11Edu García 8.7

Dự bị 12

  1. 23Dai Wai-Tsun ▲ 6' 7.0
  2. 12Tiago ▲ 56' 6.9
  3. 28Zhang Yudong ▲ 87' 7.0
  4. 6Lin Chuangyi ▲ 87' 6.5
  5. 15Yu Rui ▲ 87' 6.7
  6. 4Wang Qiao
  7. 13Peng Peng
  8. 31Nizamdin Ependi
  9. 34Shahsat Hujahmat
  10. 24Wang Hao
  11. 44Ruan Yang
  12. 8Zhou Dadi
Bắc Kinh Quốc An Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ricardo Soares
  1. 1Han Jiaqi 6.9
  2. 27Wang Gang ▼ 84' 6.9
  3. 5M. Ngadeu 7.0
  4. 2M. Traoré 7.2
  5. 4Li Lei 6.5
  6. 21Zhang Yuan ▼ 63'
  7. 6Chi Zhongguo ▼ 74' 7.2
  8. 8Guga 6.6
  9. 11Lin Liangming ▼ 46' 6.9
  10. 29Fábio Abreu 7.0
  11. 9Zhang Yuning ▼ 63' 6.2

Dự bị 12

  1. 17Yang Liyu ▲ 46' 6.9
  2. 20Wang Ziming ▲ 63' 6.3
  3. 23Li Ke ▲ 63' 6.3
  4. 37Cao Yongjing ▲ 74' 6.3
  5. 3He Yupeng ▲ 84' 6.9
  6. 16Feng Boxuan
  7. 28Zhang Chengdong
  8. 19Nebijan Muhmet
  9. 26Bai Yang
  10. 18Fang Hao
  11. 25Zheng Tuluo
  12. 22Yu Dabao

Thống kê

027
630
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm11
5Trúng đích3
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
7Phạt góc6
0Việt vị2
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
329Chuyền bóng513
284Chuyền chính xác433
86%Chính xác chuyền84%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu36
31Ghi được75
55Thủng lưới41
0.97Bàn thắng mỗi trận2.08
8Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu