Sichuan Jiuniu vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 2-1 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 3, hòa 1, Bắc Kinh Quốc An thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 27
- Phong độ
- LWDLD Sichuan Jiuniu
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 13' E. Garcia · Wesley Moraes 1-0
- 31' Song Nan
- 33' Wesley Moraes · E. Garcia 2-0
- 41' Eden Karzev
- HT2-0
- 46' ▲ Abduweli Behram ▼ Nan Song
- 46' ▲ He Yupeng ▼ Jiang Wenhao
- 46' ▲ Fang Hao ▼ Wang Gang
- 46' ▲ M. Ngadeu ▼ Fan Shuangjie
- 63' ▲ Zhang Xizhe ▼ Serginho
- 67' 2-1 Zhang Yuning · He Yupeng
- 71' ▲ Ghojaehmet Shahzat ▼ E. Garcia
- 71' ▲ Yu Rui ▼ Yang Yiming
- 78' ▲ Yang Liyu ▼ Lin Liangming
- 80' ▲ Zhang Yudong ▼ Wesley Moraes
- 90'+6 ▲ Tiago Leonco ▼ Wang Qiao
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Ji 7.9
- 29Wang Qiao ▼ 90'
- 23Yang Yiming ▼ 71' 7.2
- 20R. Dugalic 7.0
- 5Hu Ruibao 6.9
- 4Jiang Zhipeng 7.3
- 21Nan Song ▼ 46'
- 36E. Kartsev 6.6
- 12Zhang Xiaobin 6.7
- 11E. Garcia ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.0
- 7Wesley Moraes ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.2
Dự bị 12
- 46H. Shen
- 34Ghojaehmet Shahzat ▲ 71'
- 56W. Jiang
- 9Tiago Leonco ▲ 90'
- 15Yu Rui ▲ 71' 6.9
- 28Zhang Yudong ▲ 80' 6.3
- 19M. Orr
- 13Peng Peng
- 16Li Zhi
- 27Abduweli Behram ▲ 46' 6.3
- 2Zhang Wei
- 17Li Ning
- 34Hou Sen 6.2
- 27Wang Gang ▼ 46' 6.6
- 30Fan Shuangjie ▼ 46' 6.5
- 2Wu Shaocong 7.2
- 35Jiang Wenhao ▼ 46' 6.6
- 8Guga 7.2
- 7Serginho ▼ 63' 6.2
- 23Dawhan 6.6
- 11Lin Liangming ▼ 78' 7.7
- 9Zhang Yuning ⚽ 7.7
- 29F. Abreu 6.7
Dự bị 12
- 17Yang Liyu ▲ 78' 6.9
- 3He Yupeng ▲ 46' 7.3
- 33Abbas Nureli
- 16Feng Boxuan
- 26Bai Yang
- 18Fang Hao ▲ 46' 7.3
- 39Zhang Jianzhi
- 6Chi Zhongguo
- 21Zhang Yuan
- 5M. Ngadeu ▲ 46' 7.2
- 10Zhang Xizhe ▲ 63' 6.9
- 20Wang Ziming
Thống kê
02⚑5
⚑1400
26%Kiểm soát bóng74%
5Dứt điểm16
3Trúng đích5
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
5Phạt góc14
1Việt vị4
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
4Cứu thua1
186Chuyền bóng540
133Chuyền chính xác484
72%Chính xác chuyền90%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
31Trận đấu41
37Ghi được97
61Thủng lưới61
1.19Bàn thắng mỗi trận2.37
5Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn31
22Hiệp hai54