Shenzhen Ruby FC vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: Shenzhen Ruby FC 1-2 Shandong Luneng tại Super League, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shenzhen Ruby FC thắng 0, hòa 2, Shandong Luneng thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 24
- Sân vận động
- Shenzhen Universiade Sports Centre, Shenzhen
- Phong độ
- LLLLL Shenzhen Ruby FC
- WLWLD Shandong Luneng
- 6' Shahsat Hujahmat · Tian Ziyi 1-0
- 45'+2 Mubarak Wakaso
- 45'+6 Yue Liu
- 45'+5 Yue Liu
- 45'+1 Binbin Liu
- HT1-0
- 46' ▲ Yang Boyu ▼ Zhang Yuan
- 46' ▲ Zheng Dalun ▼ Li Ning
- 46' ▲ Liu Yang ▼ Song Long
- 46' ▲ Zhang Chi ▼ Chen Pu
- 49' Huang Ruifeng
- 50' Zhang Chi
- 54' ▲ Chen Xiangyu ▼ Du Yuezheng
- 55' ▲ Shen Zigui ▼ Shahsat Hujahmat
- 60' ▲ Xu Yue ▼ Tian Ziyi
- 61' ▲ Zheng Zheng ▼ Huang Zhengyu
- 61' ▲ Fei Nanduo ▼ Liu Binbin
- 61' ▲ Wang Tong ▼ Tong Lei
- 81' 1-1 Cryzan · Li Yuanyi
- 90'+7 Dalei Wang
- 90'+1 1-2 Cryzan · Zhang Chi
- FT1-2
Đội hình
- 22Dong Chunyu 7.6
- 13Xu Haofeng 6.3
- 11Zhang Yuan ▼ 46' 6.2
- 36Chen Guoliang 6.9
- 30Huang Ruifeng 6.2
- 44M. Wakaso 7.2
- 5Tian Ziyi ⇢ ▼ 60' 7.3
- 20Liu Yue 6.2
- 14Li Ning ▼ 46' 6.5
- 34Shahsat Hujahmat ⚽ ▼ 55' 7.2
- 33Du Yuezheng ▼ 54' 6.3
Dự bị 11
- 27Yang Boyu ▲ 46' 6.9
- 16Zheng Dalun ▲ 46' 6.2
- 18Chen Xiangyu ▲ 54' 6.7
- 9Shen Zigui ▲ 55' 6.2
- 19Xu Yue ▲ 60' 6.2
- 32Ji Jiabao
- 17Fu Hao
- 28Zhou Xin
- 12Liao Lei
- 6Pei Shuai
- 1Wei Minzhe
- 14Wang Dalei 6.2
- 2Tong Lei ▼ 61' 6.9
- 4Jadson 6.9
- 27Shi Ke 6.7
- 39Song Long ▼ 46' 6.6
- 35Huang Zhengyu ▼ 61' 6.6
- 21Liu Binbin ▼ 61' 6.3
- 10Moisés 6.9
- 22Li Yuanyi ⇢ 8.3
- 29Chen Pu ▼ 46' 6.2
- 9Cryzan ⚽2 8.3
Dự bị 12
- 11Liu Yang ▲ 46' 7.0
- 13Zhang Chi ▲ 46' 6.7
- 5Zheng Zheng ▲ 61' 6.9
- 32Fei Nanduo ▲ 61' 6.9
- 6Wang Tong ▲ 61' 6.9
- 37Ji Xiang
- 18Han Rongze
- 31Zhao Jianfei
- 16Li Hailong
- 19Sun Guowen
- 20Liao Lisheng
- 24Hu Jinghang
Thống kê
12⚑2
⚑830
33%Kiểm soát bóng67%
3Dứt điểm25
1Trúng đích9
1Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm19
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn7
2Phạt góc8
1Việt vị1
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
230Chuyền bóng451
147Chuyền chính xác377
64%Chính xác chuyền84%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu46
23Ghi được95
80Thủng lưới45
0.74Bàn thắng mỗi trận2.07
0Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn25
14Hiệp hai56