Shandong Luneng
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shenzhen Ruby FC

Shandong Luneng vs Shenzhen Ruby FC

Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 2-0 Shenzhen Ruby FC tại Super League, 15 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 8, hòa 2, Shenzhen Ruby FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 5
Trọng tài
Wang Jing
Phong độ
WLWLD Shandong Luneng
LLLLL Shenzhen Ruby FC
  1. 23' Liuyu Duan
  2. 25' G. Pellè 1-0
  3. 35' Lin Gao
  4. HT1-0
  5. 46' Guo Tianyu Duan Liuyu
  6. 46' Xu Yang Sun Ke
  7. 51' Wei Qiao
  8. 57' Long Song
  9. 59' Liu Binbin Wu Xinghan
  10. 63' Tianyu Guo
  11. 69' Liu Chaoyang Guo Tianyu
  12. 69' Zhang Chi Jin Jingdao
  13. 70' Thievy Bifouma
  14. 71' J. Mary Li Yuanyi
  15. 79' Pei Shuai Gao Lin
  16. 79' Mi Haolun Jiang Zhipeng
  17. 89' Liu Binbin 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Shandong Luneng Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Li Xiaopeng
  1. 18Han Rongze 7.1
  2. 5Zheng Zheng 7.3
  3. 4T. Kádár 7.2
  4. 39Song Long 6.8
  5. 6Wang Tong
  6. 25M. Fellaini 7.6
  7. 10Moisés 7.9
  8. 33Jin Jingdao ▼ 69' 7.0
  9. 17Wu Xinghan ▼ 59' 6.4
  10. 9G. Pellè 7.5
  11. 36Duan Liuyu ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 7Guo Tianyu ▲ 46' 6.3
  2. 21Liu Binbin ▲ 59' 6.9
  3. 29Liu Chaoyang ▲ 69' 6.5
  4. 13Zhang Chi ▲ 69' 6.7
  5. 14Wang Dalei
  6. 31Zhao Jianfei
  7. 20Leonardo
  8. 11Liu Yang
  9. 1Li Guanxi
  10. 3Liu Junshuai
  11. 22Hao Junmin
  12. 8Yao Junsheng
Shenzhen Ruby FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zhang Xiaorui
  1. 23Guo Wei 6.5
  2. 4Qiao Wei 5.7
  3. 21Jiang Zhipeng ▼ 79' 7.0
  4. 56Xu Haofeng 6.7
  5. 20Sun Ke ▼ 46' 6.6
  6. 28Li Yuanyi ▼ 71' 6.7
  7. 8Dai Wai-Tsun 6.9
  8. 11Zhang Yuan 6.3
  9. 29Gao Lin ▼ 79' 6.0
  10. 19T. Bifouma 6.7
  11. 9H. Preciado 7.1

Dự bị 12

  1. 18Xu Yang ▲ 46' 6.6
  2. 12J. Mary ▲ 71' 6.1
  3. 6Pei Shuai ▲ 79' 6.4
  4. 25Mi Haolun ▲ 79' 6.6
  5. 36Zhou Yajun
  6. 39Gan Chao
  7. 22Wang Yongpo
  8. 24Zhou Xin
  9. 10O. Selnæs
  10. 1Guan Zhen
  11. 7Zheng Dalun
  12. 57Xu Yue

Thống kê

034
630
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm12
5Trúng đích1
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
4Phạt góc6
2Việt vị0
19Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
348Chuyền bóng395
266Chuyền chính xác299
76%Chính xác chuyền76%

So sánh

28Trận đấu22
56Ghi được30
32Thủng lưới31
2Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu