Shandong Luneng vs Shenzhen Ruby FC
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 3-0 Shenzhen Ruby FC tại Super League, 24 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 8, hòa 2, Shenzhen Ruby FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 9
- Sân vận động
- Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- LLLLL Shenzhen Ruby FC
- 4' Yang Boyuphản lưới 1-0
- 9' Marouane Fellaini
- 18' ▲ Li Yuanyi ▼ Moisés
- HT1-0
- 46' ▲ Pei Shuai ▼ Shahsat Hujahmat
- 56' Boyu Yang
- 59' Cryzan · Zheng Zheng 2-0
- 61' ▲ Huang Ruifeng ▼ Li Ning
- 63' Zheng Zheng
- 63' ▲ Tong Lei ▼ Zhang Chi
- 67' ▲ Shen Zigui ▼ Xu Yue
- 69' Marouane Fellaini
- 76' ▲ Du Yuezheng ▼ Liao Lei
- 76' ▲ Zheng Dalun ▼ Zhang Yuan II
- 78' ▲ Liao Lisheng ▼ Sun Guowen
- 78' ▲ Hu Jinghang ▼ M. Fellaini
- 80' Cryzan · Li Yuanyi 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 14Wang Dalei 6.9
- 6Wang Tong 7.0
- 27Shi Ke 7.7
- 5Zheng Zheng ⇢ 7.3
- 19Sun Guowen ▼ 78' 6.7
- 10Moisés ▼ 18' 6.9
- 35Huang Zhengyu 7.5
- 13Zhang Chi ▼ 63' 6.9
- 25M. Fellaini ▼ 78' 6.6
- 29Chen Pu 7.2
- 9Cryzan ⚽2 9.9
Dự bị 12
- 22Li Yuanyi ▲ 18' 7.2
- 2Tong Lei ▲ 63' 6.7
- 20Liao Lisheng ▲ 78' 6.6
- 24Hu Jinghang ▲ 78' 6.3
- 37Ji Xiang
- 31Zhao Jianfei
- 15Qi Tianyu
- 39Song Long
- 16Li Hailong
- 26Liu Shibo
- 18Han Rongze
- 36Duan Liuyu
- 1Wei Minzhe 6.2
- 12Liao Lei ▼ 76' 5.9
- 28Zhou Xin 6.2
- 27Yang Boyu 6.0
- 26Yuan Mincheng 6.2
- 25Mi Haolun 6.3
- 21Zhang Yuan II ▼ 76'
- 19Xu Yue ▼ 67' 6.3
- 14Li Ning ▼ 61' 5.9
- 7F. Acheampong 6.3
- 34Shahsat Hujahmat ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 6Pei Shuai ▲ 46' 6.2
- 30Huang Ruifeng ▲ 61' 6.3
- 9Shen Zigui ▲ 67' 6.6
- 33Du Yuezheng ▲ 76' 6.5
- 16Zheng Dalun ▲ 76' 6.3
- 22Dong Chunyu
- 39Wang Chengkuai
- 40Lü Jiaqiang
- 20Liu Yue
- 36Chen Guoliang
- 4Jiang Zhipeng
- 37Hu Jiajin
Thống kê
02⚑5
⚑010
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm2
6Trúng đích0
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
5Phạt góc0
3Việt vị2
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Cứu thua4
554Chuyền bóng295
486Chuyền chính xác218
88%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu31
95Ghi được23
45Thủng lưới80
2.07Bàn thắng mỗi trận0.74
14Giữ sạch lưới0
25Trên 2.5 bàn22
56Hiệp hai14