Tai'an Tiankuang
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nantong Haimen Codion

Tai'an Tiankuang vs Nantong Haimen Codion

Tỷ số chung cuộc: Tai'an Tiankuang 0-1 Nantong Haimen Codion tại League Two, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tai'an Tiankuang thắng 0, hòa 3, Nantong Haimen Codion thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 15
Phong độ
LDLDD Tai'an Tiankuang
WWDDD Nantong Haimen Codion
  1. 23' Shi Ming
  2. HT0-0
  3. 46' Lu Hongda Shi Ming
  4. 46' Jin Hang Xu Yuese
  5. 61' Tan Jingbo Cheng Xin
  6. 61' Cheng Yi Dai Yuanji
  7. 64' Wang Bohan Xu Haojunmeng
  8. 66' Lin Guoyu
  9. 67' Yang Mingtao Pei Guoguang
  10. 74' T. Sheng Tang Qirun
  11. 83' Zhou Xianfeng Yan Ge
  12. 87' Ding Jianhua
  13. 90'+6 Jin Hang
  14. 90' Wang Jinze Tan Fucheng
  15. 90'+4 Erkin Akzhol Lin Guoyu
  16. 90' 0-1 Jin Hang
  17. FT0-1

Đội hình

Tai'an Tiankuang HLV: Marko Dimitrijević
  1. 1Wang Meng
  2. 16Yangyang Ma
  3. 18Yue Zhilei
  4. 32Gao Shuo
  5. 58Ma Ruize
  6. 33Lin Guoyu ▼ 90'
  7. 17Shi Ming ▼ 46'
  8. 47Xu Haojunmeng ▼ 64'
  9. 11Tan Fucheng ▼ 90'
  10. 7Zhang Xingliang
  11. 6Tang Qirun ▼ 74'

Dự bị 11

  1. 4Dong Huayang
  2. 9Lu Hongda ▲ 46'
  3. 14Hai Xiaorui
  4. 19Fan Weixiang
  5. 23W. Xie
  6. 24Wang Kailong
  7. 36Wang Jinze ▲ 90'
  8. 42Sun Yuxi
  9. 46T. Sheng ▲ 74'
  10. 49Erkin Akzhol ▲ 90'
  11. 52Wang Bohan ▲ 64'
Nantong Haimen Codion HLV: Wanguo Gao
  1. 45Liang Zhenfu
  2. 59Dai Yuanji ▼ 61'
  3. 6Yin Hanlong
  4. 17Bai Xianyi
  5. 55Chen Weijing
  6. 46Xu Kunxing
  7. 8Cheng Xin ▼ 61'
  8. 9Yan Ge ▼ 83'
  9. 19Zheng Lei
  10. 11Pei Guoguang ▼ 67'
  11. 22Xu Yuese ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 7Jin Hang ▲ 46'
  2. 41Ding Jianhua ▲ 87'
  3. 42Tan Jingbo ▲ 61'
  4. 43Yang Mingtao ▲ 67'
  5. 47Li Hanlin
  6. 50Wang Yubo
  7. 51Zhou Xianfeng ▲ 83'
  8. 52Xie Gongbo
  9. 53Cheng Yi ▲ 61'
  10. 56Sun Qinan
  11. 58Hu Yubo

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu32
36Ghi được55
33Thủng lưới35
1.13Bàn thắng mỗi trận1.72
9Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu