Tai'an Tiankuang
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nantong Haimen Codion

Tai'an Tiankuang vs Nantong Haimen Codion

Tỷ số chung cuộc: Tai'an Tiankuang 1-1 Nantong Haimen Codion tại League Two, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tai'an Tiankuang thắng 0, hòa 3, Nantong Haimen Codion thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 2
Phong độ
LDLDD Tai'an Tiankuang
WWDDD Nantong Haimen Codion
  1. HT0-0
  2. 46' Cao Yuetao Huang Jiang Daya
  3. 59' Jiang Xiaochen Long Tingwei
  4. 59' Xie Wenxi Ou Li
  5. 64' Zhu Hui Jin Hang
  6. 67' Ma Chao 1-0
  7. 74' Yan Tianyi Deng Chunze
  8. 81' Wang Bohan Jiang Xiaochen
  9. 81' He Linli Shi Ming
  10. 85' Ji Sangnan Pei Guoguang
  11. 90'+3 1-1 Zhu Hui · Xie Gongbo
  12. FT1-1

Đội hình

Tai'an Tiankuang HLV: Tang Xiaocheng
  1. 16Wang Meng
  2. 10Qi Tianyu
  3. 6Gao Fei
  4. 21Shi Ming ▼ 81'
  5. 18Li Jingrun
  6. 34Ou Li ▼ 59'
  7. 12Ma Chao
  8. 8Yao Daogang
  9. 60Long Tingwei ▼ 59'
  10. 49Deng Chunze ▼ 74'
  11. 22Ren Wei

Dự bị 12

  1. 9Jiang Xiaochen ▲ 59'
  2. 23Xie Wenxi ▲ 59'
  3. 47Yan Tianyi ▲ 74'
  4. 52Wang Bohan ▲ 81'
  5. 7He Linli ▲ 81'
  6. 55Arpatjan Abdukerim
  7. 2Yang Zhaohui
  8. 32Gao Shuo
  9. 50Liu Yilin
  10. 5Lin Guoyu
  11. 1Wang Kailong
  12. 48Zhou Ziang
Nantong Haimen Codion HLV: Lu Qiang
  1. 52Xie Gongbo
  2. 3Yu Jiawei
  3. 32Qi Dan
  4. 60Yin Hanlong
  5. 19Zheng Lei
  6. 21Huang Jiang Daya ▼ 46'
  7. 26Pei Guoguang ▼ 85'
  8. 50Cheng Xin
  9. 49Chen Weijing
  10. 29Jin Hang ▼ 64'
  11. 9Yan Ge

Dự bị 11

  1. 45Cao Yuetao ▲ 46'
  2. 7Zhu Hui ▲ 64'
  3. 46Ji Sangnan ▲ 85'
  4. 58Luo Gaoju
  5. 8Ding Yufeng
  6. 47Xue Tianyi
  7. 56Sun Qi'nan
  8. 17Bai Xianyi
  9. 41Guo Kainan
  10. 53Cheng Yi
  11. 55Liang Zhenfu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
29Ghi được35
44Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu