Nantong Haimen Codion
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tai'an Tiankuang

Nantong Haimen Codion vs Tai'an Tiankuang

Tỷ số chung cuộc: Nantong Haimen Codion 1-0 Tai'an Tiankuang tại League Two, 9 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nantong Haimen Codion thắng 4, hòa 3, Tai'an Tiankuang thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 4
Sân vận động
Haimen Sports Center Stadium, Nantong
Phong độ
WWDDD Nantong Haimen Codion
LDLDD Tai'an Tiankuang
  1. 21' Wang Jinze
  2. 24' Xu Yuese
  3. HT0-0
  4. 46' Dai Yuanji Cheng Yi
  5. 59' Shi Ming Zhang Xingliang
  6. 60' Wang Bohan Ma Ruize
  7. 69' Wang Meng
  8. 70' Bai Xianyi11m 1-0
  9. 71' Jin Hang Pei Guoguang
  10. 71' Zhou Xianfeng Xu Yuese
  11. 75' Zhuang Jiajie
  12. 79' Zheng Xu Tan Fucheng
  13. 79' Tang Qirun Tian Xin
  14. 79' Yuan Xiuqi Yue Zhilei
  15. 85' W. Xie Nihmat Nihat
  16. 90'+4 Yuan Xiuqi
  17. 90'+1 Luo Dongping Cheng Xin
  18. FT1-0

Đội hình

Nantong Haimen Codion HLV: Wanguo Gao
  1. 52Xie Gongbo
  2. 26Ren Shizhe
  3. 6Yin Hanlong
  4. 17Bai Xianyi
  5. 56Sun Qinan
  6. 55Chen Weijing
  7. 19Zheng Lei
  8. 11Pei Guoguang ▼ 71'
  9. 8Cheng Xin ▼ 90'
  10. 53Cheng Yi ▼ 46'
  11. 22Xu Yuese ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 7Jin Hang ▲ 71'
  2. 20Luo Dongping ▲ 90'
  3. 41Ding Jianhua
  4. 45Liang Zhenfu
  5. 46Xu Kunxing
  6. 47Li Hanlin
  7. 49Zhou Zifan
  8. 51Zhou Xianfeng ▲ 71'
  9. 57Fan Yucheng
  10. 58Hu Yubo
  11. 59Dai Yuanji ▲ 46'
  12. 60Zhang Zixuan
Tai'an Tiankuang HLV: Marko Dimitrijević
  1. 1Wang Meng
  2. 16Yangyang Ma
  3. 36Wang Jinze
  4. 32Gao Shuo
  5. 5Nihmat Nihat ▼ 85'
  6. 10Tian Xin ▼ 79'
  7. 18Yue Zhilei ▼ 79'
  8. 11Tan Fucheng ▼ 79'
  9. 37Zhuang Jiajie
  10. 7Zhang Xingliang ▼ 59'
  11. 58Ma Ruize ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 3Zheng Xu ▲ 79'
  2. 6Tang Qirun ▲ 79'
  3. 8Yuan Xiuqi ▲ 79'
  4. 9Lu Hongda
  5. 17Shi Ming ▲ 59'
  6. 19Fan Weixiang
  7. 23W. Xie ▲ 85'
  8. 24Wang Kailong
  9. 29Haoxiang Ji
  10. 47Xu Haojunmeng
  11. 52Wang Bohan ▲ 60'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu32
55Ghi được36
35Thủng lưới33
1.72Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu