Nantong Haimen Codion
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tai'an Tiankuang

Nantong Haimen Codion vs Tai'an Tiankuang

Tỷ số chung cuộc: Nantong Haimen Codion 1-0 Tai'an Tiankuang tại League Two, 9 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nantong Haimen Codion thắng 4, hòa 3, Tai'an Tiankuang thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 11
Sân vận động
Haimen Sports Center Stadium, Nantong
Phong độ
WWDDD Nantong Haimen Codion
LDLDD Tai'an Tiankuang
  1. 27' Yasinjan Ihsan
  2. 31' W. Xie
  3. 45'+1 Qi Dan
  4. HT0-0
  5. 46' Cheng Yi Chen Weijing
  6. 62' Zhang Haonan Ding Yufeng
  7. 64' Deng Chunze Ma Chao
  8. 64' Yan Tianyi Ihsan Yasinjan
  9. 77' Liu Fanyi Sun Longxiang
  10. 81' Yan Ge 1-0
  11. 82' Yan Ge
  12. 85' Li Jingrun Jiang Xiaochen
  13. 88' Huang Jiang Daya Ji Sangnan
  14. 88' Guo Kainan Cao Yuetao
  15. 89' Cheng Xin
  16. FT1-0

Đội hình

Nantong Haimen Codion HLV: Lu Qiang
  1. 55Liang Zhenfu
  2. 3Yu Jiawei
  3. 32Qi Dan
  4. 60Yin Hanlong
  5. 19Zheng Lei
  6. 8Ding Yufeng ▼ 62'
  7. 50Cheng Xin
  8. 49Chen Weijing ▼ 46'
  9. 46Ji Sangnan ▼ 88'
  10. 9Yan Ge
  11. 45Cao Yuetao ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 53Cheng Yi ▲ 46'
  2. 57Zhang Haonan ▲ 62'
  3. 21Huang Jiang Daya ▲ 88'
  4. 41Guo Kainan ▲ 88'
  5. 29Jin Hang
  6. 17Bai Xianyi
  7. 56Sun Qi'nan
  8. 47Xue Tianyi
  9. 59Dai Yuanji
  10. 52Xie Gongbo
  11. 58Luo Gaoju
  12. 51Cheng Xuekun
Tai'an Tiankuang HLV: Duan Kai
  1. 16Wang Meng
  2. 10Qi Tianyu
  3. 52Wang Bohan
  4. 23Xie Wenxi
  5. 32Gao Shuo
  6. 12Ma Chao ▼ 64'
  7. 24Sun Longxiang ▼ 77'
  8. 60Long Tingwei
  9. 59Ihsan Yasinjan ▼ 64'
  10. 9Jiang Xiaochen ▼ 85'
  11. 22Ren Wei

Dự bị 9

  1. 49Deng Chunze ▲ 64'
  2. 47Yan Tianyi ▲ 64'
  3. 41Liu Fanyi ▲ 77'
  4. 18Li Jingrun ▲ 85'
  5. 50Liu Yilin
  6. 1Wang Kailong
  7. 34Ou Li
  8. 7He Linli
  9. 48Zhou Ziang

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
35Ghi được29
43Thủng lưới44
1.21Bàn thắng mỗi trận0.97
5Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu