Tai'an Tiankuang
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nantong Haimen Codion

Tai'an Tiankuang vs Nantong Haimen Codion

Tỷ số chung cuộc: Tai'an Tiankuang 1-1 Nantong Haimen Codion tại League Two, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tai'an Tiankuang thắng 0, hòa 3, Nantong Haimen Codion thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 14
Sân vận động
Taishan Stadium, Tai'an
Phong độ
LDLDD Tai'an Tiankuang
WWDDD Nantong Haimen Codion
  1. HT0-0
  2. 46' Yang Jiutian Chen Weijing
  3. 52' 0-1 Zhu Hui · Yan Ge
  4. 60' Tian Xin Wu Xingyu
  5. 60' Xu Yuese Ji Sangnan
  6. 60' Du Junpeng · Cao Sheng 1-1
  7. 73' He Jian Jiang Xiaochen
  8. 74' Bai Xianyi Cheng Xin
  9. 74' Wang Yiming Ding Yufeng
  10. 81' Pei Guoguang Zhu Hui
  11. 86' Wang Bohan Zhang Xingliang
  12. 86' Su Junfeng Cao Sheng
  13. 86' Ma Shuai Hai Xiaorui
  14. FT1-1

Đội hình

Tai'an Tiankuang HLV: Liu Jindong
  1. 28Wang Meng
  2. 24Du Junpeng
  3. 9Cao Sheng ▼ 86'
  4. 3Xiao Yufeng
  5. 22Lin Guoyu
  6. 8Gong Chunjie
  7. 11Hai Xiaorui ▼ 86'
  8. 23Xie Wenxi
  9. 27Wu Xingyu ▼ 60'
  10. 50Zhang Xingliang ▼ 86'
  11. 32Jiang Xiaochen ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 26Tian Xin ▲ 60'
  2. 14He Jian ▲ 73'
  3. 52Wang Bohan ▲ 86'
  4. 7Su Junfeng ▲ 86'
  5. 18Ma Shuai ▲ 86'
  6. 16Yang Guoyuan
  7. 2Song Hua
  8. 10Zhang Chen
  9. 17Tao Hongliang
  10. 4Zong Keyi
  11. 43Gu Zhiwei
  12. 12Cao Zheng
Nantong Haimen Codion HLV: Lu Qiang
  1. 1Zhao Dongxu
  2. 3Yu Jiawei
  3. 58Luo Gaoju
  4. 32Qi Dan
  5. 9Yan Ge
  6. 50Cheng Xin ▼ 74'
  7. 60Yin Hanlong
  8. 8Ding Yufeng ▼ 74'
  9. 49Chen Weijing ▼ 46'
  10. 46Ji Sangnan ▼ 60'
  11. 7Zhu Hui ▼ 81'

Dự bị 10

  1. 6Yang Jiutian ▲ 46'
  2. 42Xu Yuese ▲ 60'
  3. 17Bai Xianyi ▲ 74'
  4. 29Wang Yiming ▲ 74'
  5. 26Pei Guoguang ▲ 81'
  6. 22Chi Wenyi
  7. 55Li Chengjun
  8. 10Zhang Dingkang
  9. 41Li Hanlin
  10. 56Liang Zhenfu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chongqing Tongliang Long
22 49 - 14 +35 49
2
Dalian Zhixing
22 30 - 12 +18 47
3
Yunnan Yukun
22 47 - 17 +30 45
4
Qingdao Red Lions
22 30 - 14 +16 44
5
Guangxi Lanhang
22 20 - 19 +1 38
6
BIT
22 17 - 25 -8 27
7
Yichun Grand Tiger
22 16 - 30 -14 25
8
Hubei Chufeng Heli
22 20 - 28 -8 23

So sánh

24Trận đấu26
44Ghi được43
29Thủng lưới24
1.83Bàn thắng mỗi trận1.65
5Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu