Suzhou Dongwu vs Dongguan United
Tỷ số chung cuộc: Suzhou Dongwu 0-1 Dongguan United tại League One, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Suzhou Dongwu thắng 3, hòa 2, Dongguan United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 17
- Phong độ
- DDWWW Suzhou Dongwu
- LLLDL Dongguan United
- HT0-0
- 50' Fan Xulin
- 58' ▲ Arafat Ghenifa ▼ Fan Xulin
- 58' ▲ Jin Shang ▼ Chen Ao
- 65' ▲ Chen Guokang ▼ He Mingli
- 70' ▲ Bao Shimeng ▼ Wen Da
- 70' ▲ M. Maslac ▼ Yao Xilong
- 70' ▲ Liu Xinyu ▼ N. Albarracin
- 71' ▲ Zhong Ziqin ▼ Zhang Zhihao
- 76' ▲ Han Kunda ▼ Yao-hsing Yu
- 80' M. Maslac
- 85' ▲ Wang Yifan ▼ Liang Weipeng
- 85' ▲ Wen Junjie ▼ Zhang Lingfeng
- 89' 0-1 Huang Chuqi · Sun Xiaobin
- 90'+10 Huang Chuqi
- 90'+12 Shi Liang
- FT0-1
Đội hình
- 1Liu Yu
- 4Wen Da ▼ 70'
- 8D. Gao
- 6Estrela
- 22A. Andrejevic
- 5Xu Wu
- 20Fan Xulin ▼ 58'
- 10Zhang Lingfeng ▼ 85'
- 18Liang Weipeng ▼ 85'
- 29Chen Ao ▼ 58'
- 9C. Fortes
Dự bị 11
- 11Zhang Jingzhe
- 42Arafat Ghenifa ▲ 58'
- 37Askhan
- 17Bao Shimeng ▲ 70'
- 26J. Hu
- 16Jin Shang ▲ 58'
- 21Li Xinyu ▲ 70'
- 31Wang Yifan ▲ 85'
- 23Wen Junjie ▲ 85'
- 19Wu Junjie ▲ 85'
- 14J. Yuan
- 12Yang Chao
- 14Yao Xilong ▼ 70'
- 29Sun Xiaobin
- 36Shi Liang
- 35He Mingli ▼ 65'
- 39Li Bowen
- 30Huang Chuqi
- 24Wu Yuchen
- 26Yao-hsing Yu ▼ 76'
- 7N. Albarracin ▼ 70'
- 28Zhang Zhihao ▼ 71'
Dự bị 10
- 11Zhong Ziqin ▲ 71'
- 27Zheng Junwei
- 31Yao Hui
- 18Ruan Jun
- 37Qin Haoqing
- 17M. Maslac ▲ 70'
- 25Liu Xinyu ▲ 70'
- 40Han Kunda ▲ 76'
- 6Chen Guokang ▲ 65'
- 44R. Antwi
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 27 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 32 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 43 - 25 | +18 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 31 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 31 | +13 | 43 | |
| 8 | 30 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 25 - 28 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 44 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 49 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 38 - 60 | -22 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 50 | -30 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
31Ghi được28
34Thủng lưới51
0.97Bàn thắng mỗi trận0.9
16Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai11