Suzhou Dongwu vs Dongguan United
Tỷ số chung cuộc: Suzhou Dongwu 3-0 Dongguan United tại League One, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Suzhou Dongwu thắng 3, hòa 2, Dongguan United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Phong độ
- DDWWW Suzhou Dongwu
- LLLDL Dongguan United
- 24' Zhang Jingzhe 1-0
- 42' Xiang Rongjun
- 44' Yeon Jei-Min · Zhang Lingfeng 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Benhaddouche ▼ Dong Honglin
- 46' ▲ Anfal Yaremati ▼ Xiang Rongjun
- 48' H. Yao
- 55' Anfal Yaremati · C. Benhaddouche 3-0
- 59' ▲ Li Bowen ▼ Ma Junliang
- 67' ▲ Shang Kefeng ▼ C. Benhaddouche
- 71' ▲ Li Canming ▼ Cui Xinglong
- 71' ▲ Zhong Ziqin ▼ Yao Hui
- 80' ▲ Dilxat Ablimit ▼ Wang Xijie
- 89' ▲ Xu Tianyuan ▼ Zhang Lingfeng
- 90'+1 M. Maslac
- 90'+2 ▲ Ye Zimin ▼ Huang Chuqi
- FT3-0
Đội hình
- 21Li Xinyu
- 4Yeon Jei-Min
- 2Wang Xijie ▼ 80'
- 14Huang Jiajun
- 11Zhang Jingzhe
- 35Xiang Rongjun ▼ 46'
- 10Zhang Lingfeng ▼ 89'
- 9Leonardo
- 7João Leonardo
- 17Jin Shang
- 6Dong Honglin ▼ 46'
Dự bị 12
- 23C. Benhaddouche ▲ 46'
- 42Anfal Yaremati ▲ 46'
- 3Shang Kefeng ▲ 67'
- 44Dilxat Ablimit ▲ 80'
- 29Xu Tianyuan ▲ 89'
- 28Deng Yubiao
- 16Xu Chunqing
- 15Hu Haoyue
- 8Gao Dalun
- 22Tan Jingbo
- 5Xu Wu
- 1Liu Yu
- 12Yang Chao
- 17M. Maslać
- 23Wen Junjie
- 13Zhang Xingbo
- 3Zhang Xiangshuo
- 31Yao Hui ▼ 71'
- 16Ma Junliang ▼ 59'
- 21Cui Xinglong ▼ 71'
- 7Li Jiaheng
- 24Song Runtong
- 30Huang Chuqi ▼ 90'
Dự bị 7
- 39Li Bowen ▲ 59'
- 18Li Canming ▲ 71'
- 19Zhong Ziqin ▲ 71'
- 22Ye Zimin ▲ 90'
- 25Huang Qijia
- 1Gao Yuqin
- 29Wang Yifan
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
48Ghi được33
39Thủng lưới42
1.5Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai19