Dongguan United
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Suzhou Dongwu

Dongguan United vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Dongguan United 0-2 Suzhou Dongwu tại League One, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dongguan United thắng 2, hòa 2, Suzhou Dongwu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 2
Phong độ
LLLDL Dongguan United
DDWWW Suzhou Dongwu
  1. 24' Yao Xilong
  2. 42' 0-1 N. Covic11m
  3. HT0-1
  4. 46' Ou Xueqian Chang Feiya
  5. 46' Sun Xiaobin Yao Xilong
  6. 57' Chang Feiya
  7. 57' 0-2 Fan Xulin · Estrela
  8. 67' Hua Mingcan N. Albarracin
  9. 67' Chen Guokang Chen Jie
  10. 69' Arafat Ghenifa Fan Xulin
  11. 75' Bao Shimeng D. Gao
  12. 75' Wang Yifan Liang Weipeng
  13. 87' Zhang Zhihao Zhang Xingbo
  14. 87' Beshathan Zanhar Deng Yubiao
  15. 87' Jin Shang Zhang Jingzhe
  16. FT0-2

Đội hình

Dongguan United HLV: Hongwei Wang
  1. 12Yang Chao
  2. 17M. Maslac
  3. 4Luo Xin
  4. 13Zhang Xingbo ▼ 87'
  5. 14Yao Xilong ▼ 46'
  6. 15Chen Jie ▼ 67'
  7. 36Shi Liang
  8. 9Chang Feiya ▼ 46'
  9. 7N. Albarracin ▼ 67'
  10. 27Zheng Junwei
  11. 26Yao-hsing Yu

Dự bị 12

  1. 11Zhong Ziqin
  2. 8Zhang Zichao
  3. 45Wei Feng
  4. 37Qin Haoqing
  5. 19Ou Xueqian ▲ 46'
  6. 21Liu Zongyuan
  7. 30Huang Chuqi
  8. 16Hua Mingcan ▲ 67'
  9. 35He Mingli
  10. 6Chen Guokang ▲ 67'
  11. 28Zhang Zhihao ▲ 87'
  12. 29Sun Xiaobin ▲ 46'
Suzhou Dongwu HLV: Sergio Zarco Diaz
  1. 1Liu Yu
  2. 22A. Andrejevic
  3. 5Xu Wu
  4. 26J. Hu
  5. 11Zhang Jingzhe ▼ 87'
  6. 6Estrela
  7. 28Deng Yubiao ▼ 87'
  8. 20Fan Xulin ▼ 69'
  9. 18Liang Weipeng ▼ 75'
  10. 7N. Covic
  11. 8D. Gao ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 37Askhan
  2. 17Bao Shimeng ▲ 75'
  3. 13Beshathan Zanhar ▲ 87'
  4. 29Chen Ao
  5. 16Jin Shang ▲ 87'
  6. 21Li Xinyu
  7. 27Ma Fuyu
  8. 2Wang Xijie
  9. 31Wang Yifan ▲ 75'
  10. 23Wen Junjie
  11. 42Arafat Ghenifa ▲ 69'
  12. 15Zhu Yue

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
28Ghi được31
51Thủng lưới34
0.9Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu