Dongguan United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Suzhou Dongwu

Dongguan United vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Dongguan United 0-0 Suzhou Dongwu tại League One, 17 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dongguan United thắng 2, hòa 2, Suzhou Dongwu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 10
Phong độ
LLLDL Dongguan United
DDWWW Suzhou Dongwu
  1. HT0-0
  2. 60' Zanhar Beshathan Huang Chuqi
  3. 60' Weikang Gu Huang Jiajun
  4. 60' Tan Jingbo Hu Haoyue
  5. 61' Zhong Ziqin Cui Xinglong
  6. 73' Liu Hao Yao Ben
  7. 73' Yu Longyun Shi Yucheng
  8. 80' Yang Yang Li Canming
  9. 85' Men Yang Wu Lei
  10. 90'+2 Qeyser Tursun Ruan Jun
  11. FT0-0

Đội hình

Dongguan United HLV: Wang Hongwei
  1. 29Fan Jinming
  2. 17Gong Qiule
  3. 20Wang Xingqiang
  4. 19Ghulaht Erlan
  5. 14Yao Xilong
  6. 23R. Loé
  7. 8Ruan Jun ▼ 90'
  8. 18Li Canming ▼ 80'
  9. 30Huang Chuqi ▼ 60'
  10. 21Cui Xinglong ▼ 61'
  11. 10K. Onuegbu

Dự bị 11

  1. 9Zanhar Beshathan ▲ 60'
  2. 36Zhong Ziqin ▲ 61'
  3. 25Yang Yang ▲ 80'
  4. 7Qeyser Tursun ▲ 90'
  5. 4Huang Yuxuan
  6. 5Chen Zhengfeng
  7. 11Wu Jianfei
  8. 1Chen Junxu
  9. 35He Mingli
  10. 24Liu Xin
  11. 26Su Shihao
Suzhou Dongwu HLV: Lu Bofei
  1. 23Zhang Jinyi
  2. 2Wang Xijie
  3. 14Huang Jiajun ▼ 60'
  4. 24Xie Xiaofan
  5. 3Yao Ben ▼ 73'
  6. 10Zhang Lingfeng
  7. 7Wu Lei ▼ 85'
  8. 42Shi Yucheng ▼ 73'
  9. 15Hu Haoyue ▼ 60'
  10. 6Dong Honglin
  11. 30Zheng Yuan

Dự bị 12

  1. 4Weikang Gu ▲ 60'
  2. 22Tan Jingbo ▲ 60'
  3. 27Liu Hao ▲ 73'
  4. 8Yu Longyun ▲ 73'
  5. 20Men Yang ▲ 85'
  6. 9Xu Chunqing
  7. 19Abdulla Adil
  8. 28Gao Dalun
  9. 13Liu Hengbo
  10. 21Li Xinyu
  11. 11Zhang Jingzhe
  12. 17Qeyser Adiljan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
33Ghi được30
41Thủng lưới43
1.03Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu