Suzhou Dongwu
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Dongguan United

Suzhou Dongwu vs Dongguan United

Tỷ số chung cuộc: Suzhou Dongwu 1-2 Dongguan United tại League One, 9 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Suzhou Dongwu thắng 3, hòa 2, Dongguan United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 25
Phong độ
DDWWW Suzhou Dongwu
LLLDL Dongguan United
  1. 33' 0-1 Chen Hao-wei
  2. 34' Liu Hao · Pedro Delgado 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Liang Weipeng Tan Jingbo
  5. 65' Xu Tianyuan Yu Longyun
  6. 65' Huang Chuqi Cui Xinglong
  7. 65' Zhong Ziqin Chen Hao-wei
  8. 83' 1-2 Zhong Ziqin · Ruan Jun
  9. 88' Ruan Jun
  10. 90'+6 Zanhar Beshathan K. Onuegbu
  11. 90'+2 Wu Yuchen Ruan Jun
  12. FT1-2

Đội hình

Suzhou Dongwu HLV: Lu Bofei
  1. 21Li Xinyu
  2. 14Huang Jiajun
  3. 5Hu Mingfei
  4. 27Liu Hao
  5. 11Zhang Jingzhe
  6. 44Pedro Delgado
  7. 9Xu Chunqing
  8. 8Yu Longyun ▼ 65'
  9. 22Tan Jingbo ▼ 46'
  10. 20Men Yang
  11. 30Zheng Yuan

Dự bị 11

  1. 18Liang Weipeng ▲ 46'
  2. 29Xu Tianyuan ▲ 65'
  3. 25Guo Jiawei
  4. 7Wu Lei
  5. 15Hu Haoyue
  6. 42Shi Yucheng
  7. 4Gu Weikang
  8. 3Yao Ben
  9. 28Gao Dalun
  10. 6Dong Honglin
  11. 23Zhang Jinyi
Dongguan United HLV: Wang Hongwei
  1. 34Zhang Xunwei
  2. 22Zhao Mingjian
  3. 14Yao Xilong
  4. 27Chen Hao-wei ▼ 65'
  5. 32Ma Junliang
  6. 8Ruan Jun ▼ 90'
  7. 28Zhang Xingbo
  8. 26Su Shihao
  9. 5Chen Zhengfeng
  10. 21Cui Xinglong ▼ 65'
  11. 10K. Onuegbu ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 30Huang Chuqi ▲ 65'
  2. 36Zhong Ziqin ▲ 65'
  3. 9Zanhar Beshathan ▲ 90'
  4. 42Wu Yuchen ▲ 90'
  5. 11Wu Jianfei
  6. 35He Mingli
  7. 15Sun Delin
  8. 2Zhang Sijie
  9. 18Li Canming
  10. 19Ghulaht Erlan
  11. 1Chen Junxu

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
30Ghi được33
43Thủng lưới41
0.94Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu