Dongguan United
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Shenyang Urban

Dongguan United vs Shenyang Urban

Tỷ số chung cuộc: Dongguan United 0-2 Shenyang Urban tại League One, 6 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dongguan United thắng 2, hòa 0, Shenyang Urban thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 15
Phong độ
LLLDL Dongguan United
LDLLL Shenyang Urban
  1. 24' Sun Xiaobin
  2. HT0-0
  3. 54' 0-1 A. Samuel · T. Kunimoto
  4. 55' R. Antwi Zhang Xingbo
  5. 56' Xu Dong
  6. 63' 0-2 G. Mbenza · Zang Yifeng
  7. 66' Ruan Jun Wu Yuchen
  8. 66' Liu Xinyu Yao-hsing Yu
  9. 72' Gui Zihan Zang Yifeng
  10. 73' Zhao Jianbo G. Mbenza
  11. 81' Chang Feiya Huang Chuqi
  12. 86' Tian Deao T. Kunimoto
  13. 88' Zheng Junwei Shi Liang
  14. 90'+4 Yao Xilong
  15. 90'+3 Gao Jiarun Liu Langzhou
  16. FT0-2

Đội hình

Dongguan United HLV: Hongwei Wang
  1. 12Yang Chao
  2. 13Zhang Xingbo ▼ 55'
  3. 35He Mingli
  4. 36Shi Liang ▼ 88'
  5. 24Wu Yuchen ▼ 66'
  6. 14Yao Xilong
  7. 17M. Maslac
  8. 29Sun Xiaobin
  9. 30Huang Chuqi ▼ 81'
  10. 7N. Albarracin
  11. 26Yao-hsing Yu ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 8Zhang Zichao
  2. 9Chang Feiya ▲ 81'
  3. 11Zhong Ziqin
  4. 16Hua Mingcan
  5. 18Ruan Jun ▲ 66'
  6. 23Liu Xiangchen
  7. 25Liu Xinyu ▲ 66'
  8. 27Zheng Junwei ▲ 88'
  9. 31Yao Hui
  10. 37Qin Haoqing
  11. 39Li Bowen
  12. 44R. Antwi ▲ 55'
Shenyang Urban HLV: Jinyu Li
  1. 20Liu Weiguo
  2. 2Sun Kangbo
  3. 28Xu Dong
  4. 18Tian Yinong
  5. 5Li Peng
  6. 3Pan Ximing
  7. 8A. Samuel
  8. 4Liu Langzhou ▼ 90'
  9. 9G. Mbenza ▼ 73'
  10. 10T. Kunimoto ▼ 86'
  11. 14Zang Yifeng ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 1Ablet Kudirat
  2. 6Gao Jiarun ▲ 90'
  3. 11Gui Zihan ▲ 72'
  4. 16Wang Tianci
  5. 17Zhao Jianbo ▲ 73'
  6. 19Gao Haisheng
  7. 25Yang Jian
  8. 27Chen Yongze
  9. 32Mao Kaiyu
  10. 36Tian Deao ▲ 86'
  11. 41Zheng Zhiyun
  12. 44Nijat Pirkani

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
28Ghi được66
51Thủng lưới27
0.9Bàn thắng mỗi trận2.06
6Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu