Dongguan United
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Shenyang Urban

Dongguan United vs Shenyang Urban

Tỷ số chung cuộc: Dongguan United 4-0 Shenyang Urban tại League One, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dongguan United thắng 2, hòa 0, Shenyang Urban thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 18
Phong độ
LLLDL Dongguan United
LDLLL Shenyang Urban
  1. 2' Han Tianlinphản lưới 1-0
  2. 44' K. Onuegbu · Huang Chuqi 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Qian Junhao Min Yinhan
  5. 46' Luo Andong Liu Ziming
  6. 51' Ma Junliang R. Loé
  7. 52' Ruan Jun · K. Onuegbu 3-0
  8. 59' Li Shuai
  9. 65' Lei Yongchi Bai Zijian
  10. 66' Li Canming Cui Xinglong
  11. 67' Huang Chuqi
  12. 69' Sheriazat Mutanllip Li Shuai
  13. 75' M. Omoh B. Palacios
  14. 76' K. Onuegbu · Ruan Jun 4-0
  15. 82' Li Canming
  16. 88' Sun Delin Su Shihao
  17. 89' He Mingli Huang Chuqi
  18. FT4-0

Đội hình

Dongguan United HLV: Wang Hongwei
  1. 34Zhang Xunwei
  2. 6Feng Xiaoting
  3. 22Zhao Mingjian
  4. 14Yao Xilong
  5. 23R. Loé ▼ 51'
  6. 8Ruan Jun
  7. 28Zhang Xingbo
  8. 26Su Shihao ▼ 88'
  9. 30Huang Chuqi ▼ 89'
  10. 21Cui Xinglong ▼ 66'
  11. 10K. Onuegbu

Dự bị 12

  1. 32Ma Junliang ▲ 51'
  2. 18Li Canming ▲ 66'
  3. 15Sun Delin ▲ 88'
  4. 35He Mingli ▲ 89'
  5. 2Zhang Sijie
  6. 11Wu Jianfei
  7. 1Chen Junxu
  8. 25Yang Yang
  9. 9Zanhar Beshathan
  10. 27Chen Hao-wei
  11. 42Wu Yuchen
  12. 36Zhong Ziqin
Shenyang Urban HLV: Gao Mingqi
  1. 39Li Xuebo
  2. 8Han Tianlin
  3. 24S. Musa
  4. 10Yang Jian
  5. 33Li Shuai ▼ 69'
  6. 18B. Palacios ▼ 75'
  7. 6Wu Yen-shu
  8. 11Bai Zijian ▼ 65'
  9. 7Liu Ziming ▼ 46'
  10. 45Liu Xinyu
  11. 35Min Yinhan ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 30Qian Junhao ▲ 46'
  2. 19Luo Andong ▲ 46'
  3. 41Lei Yongchi ▲ 65'
  4. 15Sheriazat Mutanllip ▲ 69'
  5. 29M. Omoh ▲ 75'
  6. 3Chen Yangle
  7. 17Xin Hongjun
  8. 2Wang Tianci
  9. 22Fan Yutong
  10. 25Yu Shang
  11. 27Xiao Chenya
  12. 34Mao Ziyu

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
33Ghi được30
41Thủng lưới44
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu