Shenyang Urban
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dongguan United

Shenyang Urban vs Dongguan United

Tỷ số chung cuộc: Shenyang Urban 3-0 Dongguan United tại League One, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Shenyang Urban thắng 4, hòa 0, Dongguan United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Phong độ
LDLLL Shenyang Urban
LLLDL Dongguan United
  1. 26' Ghulaht Erlan Feng Xiaoting
  2. HT0-0
  3. 46' Jiang Feng Chen Yu
  4. 59' Min Yinhan 1-0
  5. 65' Yang Yang Su Shihao
  6. 65' Ruan Jun Xu Lei
  7. 69' Gong Qiule K. Onuegbu
  8. 69' Li Canming Qeyser Tursun
  9. 72' Xin Hongjun Min Yinhan
  10. 75' Yang Jian11m 2-0
  11. 86' C. Shimbayev M. Omoh
  12. 87' Liu Ziming 3-0
  13. 90'+4 Han Tianlin Chen Yangle
  14. 90'+3 Shang Kefeng Sheriazat Mutanllip
  15. FT3-0

Đội hình

Shenyang Urban HLV: Gao Mingqi
  1. 1Dong Jianhong
  2. 16Ren Jianglong
  3. 19Luo Andong
  4. 24S. Musa
  5. 15Sheriazat Mutanllip ▼ 90'
  6. 26Chen Yu ▼ 46'
  7. 3Chen Yangle ▼ 90'
  8. 10Yang Jian
  9. 29M. Omoh ▼ 86'
  10. 7Liu Ziming
  11. 35Min Yinhan ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 31Jiang Feng ▲ 46'
  2. 17Xin Hongjun ▲ 72'
  3. 40C. Shimbayev ▲ 86'
  4. 8Han Tianlin ▲ 90'
  5. 21Shang Kefeng ▲ 90'
  6. 28Wang Qihong
  7. 4Kang Lejiang
  8. 12Gao Tian
  9. 20Ezimet Ekrem
  10. 27Xiao Chenya
  11. 14Shen Quanshu
  12. 30Qian Junhao
Dongguan United HLV: Wang Hongwei
  1. 29Fan Jinming
  2. 6Feng Xiaoting ▼ 26'
  3. 20Wang Xingqiang
  4. 4Huang Yuxuan
  5. 14Yao Xilong
  6. 23R. Loé
  7. 16Xu Lei ▼ 65'
  8. 26Su Shihao ▼ 65'
  9. 7Qeyser Tursun ▼ 69'
  10. 10K. Onuegbu ▼ 69'
  11. 9Zanhar Beshathan

Dự bị 10

  1. 19Ghulaht Erlan ▲ 26'
  2. 25Yang Yang ▲ 65'
  3. 8Ruan Jun ▲ 65'
  4. 17Gong Qiule ▲ 69'
  5. 18Li Canming ▲ 69'
  6. 21Cui Xinglong
  7. 1Chen Junxu
  8. 24Liu Xin
  9. 35He Mingli
  10. 11Wu Jianfei

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
30Ghi được33
44Thủng lưới41
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu