Shenyang Urban vs Dongguan United
Tỷ số chung cuộc: Shenyang Urban 0-1 Dongguan United tại League One, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Shenyang Urban thắng 4, hòa 0, Dongguan United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 14
- Phong độ
- LDLLL Shenyang Urban
- LLLDL Dongguan United
- 15' Gao Haisheng
- 38' 0-1 Wu Yizhen · Ma Junliang
- HT0-1
- 46' ▲ Zhang Jiaming ▼ Qian Junhao
- 69' ▲ Che Shiwei ▼ R. Águila
- 79' ▲ Zhang Xiangshuo ▼ Yao Hui
- 88' ▲ Gui Zihan ▼ Song Chen
- 89' Yang Chao
- 90'+3 A. Gombe-Fei
- 90'+4 ▲ Chen Long ▼ Gao Haisheng
- 90'+1 ▲ Li Canming ▼ Ma Junliang
- 90'+1 ▲ T. Gombé-Féi ▼ Song Runtong
- FT0-1
Đội hình
- 1Li Xuebo
- 38Song Chen ▼ 88'
- 5Lin Longchang
- 24S. Musa
- 10Yang Jian
- 22T. Kunimoto
- 36Tian Deao
- 19Gao Haisheng ▼ 90'
- 8G. Chinedu
- 7Shang Yin
- 30Qian Junhao ▼ 46'
Dự bị 12
- 37Zhang Jiaming ▲ 46'
- 2Gui Zihan ▲ 88'
- 18Chen Long ▲ 90'
- 4Han Tianlin
- 31Jiang Feng
- 16Wang Tianci
- 39Yang Yu
- 32Mao Kaiyu
- 3Chen Yangle
- 23Liu Shiming
- 20Liu Weiguo
- 28Wang Qihong
- 12Yang Chao
- 17M. Maslać
- 23Wen Junjie
- 13Zhang Xingbo
- 39Li Bowen
- 31Yao Hui ▼ 79'
- 20Wu Yizhen
- 16Ma Junliang ▼ 90'
- 10R. Águila ▼ 69'
- 24Song Runtong ▼ 90'
- 30Huang Chuqi
Dự bị 11
- 5Che Shiwei ▲ 69'
- 3Zhang Xiangshuo ▲ 79'
- 18Li Canming ▲ 90'
- 9T. Gombé-Féi ▲ 90'
- 33Wu Yuchen
- 8Huang Yushen
- 7Li Jiaheng
- 1Gao Yuqin
- 19Zhong Ziqin
- 21Cui Xinglong
- 22Ye Zimin
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
43Ghi được33
35Thủng lưới42
1.39Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai19