Dongguan United vs Shenyang Urban
Tỷ số chung cuộc: Dongguan United 0-2 Shenyang Urban tại League One, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dongguan United thắng 2, hòa 0, Shenyang Urban thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 29
- Phong độ
- LLLDL Dongguan United
- LDLLL Shenyang Urban
- 37' T. Kunimoto
- HT0-0
- 46' ▲ Wu Yizhen ▼ Song Runtong
- 46' ▲ Gui Zihan ▼ Liu Ziming
- 52' ▲ Zhang Jiaming ▼ Chen Yongze
- 62' Huang Chuqi
- 62' ▲ Zhang Zichao ▼ Che Shiwei
- 63' ▲ Cui Xinglong ▼ Huang Chuqi
- 80' 0-1 A. Kouamé
- 81' ▲ Yang Jian ▼ Tian Deao
- 83' R. Aguila
- 84' ▲ Gao Haisheng ▼ T. Kunimoto
- 85' ▲ Li Canming ▼ Yao Xilong
- 87' 0-2 Gui Zihan · Zheng Zhiyun
- FT0-2
Đội hình
- 1Gao Yuqin
- 17M. Maslać
- 23Wen Junjie
- 13Zhang Xingbo
- 14Yao Xilong ▼ 85'
- 41Ou Xueqian
- 5Che Shiwei ▼ 62'
- 10R. Águila
- 26Yu Yao-hsing
- 24Song Runtong ▼ 46'
- 30Huang Chuqi ▼ 63'
Dự bị 12
- 20Wu Yizhen ▲ 46'
- 28Zhang Zichao ▲ 62'
- 21Cui Xinglong ▲ 63'
- 18Li Canming ▲ 85'
- 45Huang Wei
- 12Yang Chao
- 39Li Bowen
- 38Zhang Ran
- 31Yao Hui
- 33Wu Yuchen
- 27Carlos Fortes
- 22Ye Zimin
- 20Liu Weiguo
- 41Zheng Zhiyun
- 26Deng Biao
- 5Lin Longchang
- 24S. Musa
- 6Duan Yunzi
- 22T. Kunimoto ▼ 84'
- 25A. Kouamé
- 36Tian Deao ▼ 81'
- 27Liu Ziming ▼ 46'
- 44Chen Yongze ▼ 52'
Dự bị 11
- 2Gui Zihan ▲ 46'
- 37Zhang Jiaming ▲ 52'
- 10Yang Jian ▲ 81'
- 19Gao Haisheng ▲ 84'
- 40Ruan Qilong
- 3Chen Yangle
- 16Wang Tianci
- 32Mao Kaiyu
- 12Wu Jiongde
- 31Jiang Feng
- 1Li Xuebo
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
33Ghi được43
42Thủng lưới35
1.03Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai27