Heilongjiang Lava Spring
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shanghai Jiading

Heilongjiang Lava Spring vs Shanghai Jiading

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 0-1 Shanghai Jiading tại League One, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 4, hòa 2, Shanghai Jiading thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 8
Sân vận động
Dingnan Football Youth Training Center, Dingnan
Phong độ
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
WLLLL Shanghai Jiading
  1. HT0-0
  2. 46' Zhu Baojie Huang Ming
  3. 46' Yu Haozhen Su Shihao
  4. 46' Y. Wu Qi Xinlei
  5. 46' A. Amoo Wang Haoran
  6. 56' A. Coffey
  7. 59' 0-1 A. Coffey · Y. Wu
  8. 62' Fan Bojian Yang Fan
  9. 62' Xu Jiajun Zhang Jiansheng
  10. 78' Chen Liming Ependi Nizamdin
  11. 78' Li Boyang Tang Shi
  12. 89' He Shaolin Zhu Jiaxuan
  13. 90' Liu Boyang Magno Cruz
  14. FT0-1

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Jianye Liu
  1. 13Dong Yifan
  2. 28Shao Shuai
  3. 3Zhang Tianlong
  4. 15Yang Fan ▼ 62'
  5. 20Tiago Fernandes
  6. 19Li Suda
  7. 34Ependi Nizamdin ▼ 78'
  8. 6Zhu Jiaxuan ▼ 89'
  9. 11Erikys
  10. 10Tang Shi ▼ 78'
  11. 7Zhang Jiansheng ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 26Chen Liming ▲ 78'
  2. 18Fan Bojian ▲ 62'
  3. 22He Shaolin ▲ 89'
  4. 25Li Boyang ▲ 90'
  5. 9Ma Chenghao
  6. 14Ren Wei
  7. 29Xu Jiajun ▲ 62'
  8. 33Yan Jiahao
  9. 17Ye Daoxin
  10. 8Zhang Zimin
  11. 16Zhou Pinxi
  12. 27Ge Yifan
Shanghai Jiading HLV: Zoran Janković
  1. 13Li Xuebo
  2. 30Liu Yang
  3. 3Yao Ben
  4. 14Liu Shuai
  5. 26Su Shihao ▼ 46'
  6. 40Huang Ming ▼ 46'
  7. 2Qi Xinlei ▼ 46'
  8. 12Du Changjie
  9. 16Wang Haoran ▼ 46'
  10. 22Magno Cruz ▼ 90'
  11. 9A. Coffey

Dự bị 12

  1. 33Zhu Baojie ▲ 46'
  2. 28Zhang Jingyi
  3. 37Yu Haozhen ▲ 46'
  4. 1Xia Yupeng
  5. 20Y. Wu ▲ 46'
  6. 7Qi Tianyu
  7. 6Liu Boyang ▲ 90'
  8. 19Liu Xinyu
  9. 39Li Xi'nan
  10. 8Gong Chunjie
  11. 23Bai Jiajun
  12. 10A. Amoo ▲ 46'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
43Ghi được27
37Thủng lưới46
1.34Bàn thắng mỗi trận0.87
9Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu