Heilongjiang Lava Spring
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shanghai Jiading

Heilongjiang Lava Spring vs Shanghai Jiading

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 1-0 Shanghai Jiading tại League One, 20 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 4, hòa 2, Shanghai Jiading thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Trọng tài
Ma Yunkun
Phong độ
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
WLLLL Shanghai Jiading
  1. 2' Wu Zhuangfei
  2. 33' Sun Bo Qian Junzhi
  3. HT0-0
  4. 46' Chen Liming Fan Bojian
  5. 55' Sun Jun Li Xin
  6. 64' E. Etti
  7. 70' Sun Bo 1-0
  8. 73' Zhang Yujie
  9. 74' Wang Jinpeng Etti Evans
  10. 77' Sui Hai Liu Changsheng
  11. 87' Ohandza Zoa Dominic Vinícius
  12. 87' Shi Ming Sun Qinhan
  13. 89' Sun Mingxiang Paulão
  14. FT1-0

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Jia Shunhao
  1. 30Yeerjieti Yeerzati
  2. 3Li Boyang
  3. 34Sun Qinhan ▼ 87'
  4. 42Liang Peiwen
  5. 35Qian Junzhi ▼ 33'
  6. 25Cao Kang
  7. 18Fan Bojian ▼ 46'
  8. 22Zhu Jiaxuan
  9. 2Zhang Yujie
  10. 7Etti Evans ▼ 74'
  11. 31Dominic Vinícius ▼ 87'

Dự bị 8

  1. 39Sun Bo ▲ 33'
  2. 26Chen Liming ▲ 46'
  3. 19Wang Jinpeng ▲ 74'
  4. 11Ohandza Zoa ▲ 87'
  5. 20Shi Ming ▲ 87'
  6. 4Zhao Chengle
  7. 13Zhang Luhao
  8. 23Cheng Xianfeng
Shanghai Jiading HLV: Nahum Mingol
  1. 1Kou Jiahao
  2. 4Paulão ▼ 89'
  3. 6Wu Haitian
  4. 14Liu Shuai
  5. 17Li Xin ▼ 55'
  6. 9Sun Yue
  7. 7Xi Sunbin
  8. 22Wu Zhuangfei
  9. 10Ular Muhtar
  10. 30Zhou Minghao
  11. 8Liu Changsheng ▼ 77'

Dự bị 10

  1. 45Sun Jun ▲ 55'
  2. 19Sui Hai ▲ 77'
  3. 24Sun Mingxiang ▲ 89'
  4. 16Cui Xiongjie
  5. 20Qi Xinlei
  6. 21Zhan Shuanglei
  7. 29Chen Lei
  8. 31Jiang Liang
  9. 36Jiang Tai
  10. 40Lin Kaiyuan

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Beijing Baxy
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
50Ghi được39
50Thủng lưới68
1.43Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu