Heilongjiang Lava Spring
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Shanghai Jiading

Heilongjiang Lava Spring vs Shanghai Jiading

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 1-1 Shanghai Jiading tại League One, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 4, hòa 2, Shanghai Jiading thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 8
Sân vận động
Harbin International Conference Exhibition and Sports Center, Harbin
Phong độ
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
WLLLL Shanghai Jiading
  1. 25' Allan Paulista11m 1-0
  2. 45'+2 1-1 Bao Shengxin
  3. HT1-1
  4. 49' Allan Paulista
  5. 62' Chang Feiya E. Etti
  6. 69' Magno Cruz
  7. 69' Ma Yujun
  8. 72' Í. Montaño Yan Yu
  9. 72' Piao Taoyu Subi Ablimit
  10. 76' Shahsat Hujahmat Ma Yujun
  11. 82' Li Yan Bao Shengxin
  12. 82' Yu Longyun Qi Xinlei
  13. 89' Zhou Pinxi Zhang Jiansheng
  14. 89' Zhang Zimin Zhao Chengle
  15. 90'+3 Daciel
  16. FT1-1

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Jia Shunhao
  1. 24Yang Chen
  2. 4Zhao Chengle ▼ 89'
  3. 31Daciel
  4. 2Zhang Yujie
  5. 20Zhang Jiansheng ▼ 89'
  6. 6Zhu Jiaxuan
  7. 22Ma Yujun ▼ 76'
  8. 15Subi Ablimit ▼ 72'
  9. 18Fan Bojian
  10. 9Allan Paulista
  11. 17Yan Yu ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 11Í. Montaño ▲ 72'
  2. 7Piao Taoyu ▲ 72'
  3. 34Shahsat Hujahmat ▲ 76'
  4. 16Zhou Pinxi ▲ 89'
  5. 33Zhang Zimin ▲ 89'
  6. 28Shao Shuai
  7. 21Chen Yi
  8. 19Xu Hui
  9. 37Ilaldin Abdugheni
  10. 13Li Shengmin
  11. 3Li Boyang
  12. 42Liang Peiwen
Shanghai Jiading HLV: Liu Yujian
  1. 1Lin Xiang
  2. 5Qiu Tianyi
  3. 35Yang Guiyan
  4. 8Gong Chunjie
  5. 14Liu Shuai
  6. 26Su Shihao
  7. 4Bao Shengxin ▼ 82'
  8. 20Qi Xinlei ▼ 82'
  9. 7Magno Cruz
  10. 31Dominic Vinícius
  11. 10E. Etti ▼ 62'

Dự bị 11

  1. 19Chang Feiya ▲ 62'
  2. 33Li Yan ▲ 82'
  3. 16Yu Longyun ▲ 82'
  4. 17Li Xin
  5. 3Yao Ben
  6. 30Ababekri Erkin
  7. 2Zhang Ran
  8. 18Lin Chaocan
  9. 27Zhang Aokai
  10. 21Sherzat Nur
  11. 12Lai Jinfeng

Thống kê

03
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
26Ghi được21
43Thủng lưới29
0.84Bàn thắng mỗi trận0.68
10Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu