Shanghai Jiading
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Heilongjiang Lava Spring

Shanghai Jiading vs Heilongjiang Lava Spring

Tỷ số chung cuộc: Shanghai Jiading 2-3 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 27 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shanghai Jiading thắng 2, hòa 2, Heilongjiang Lava Spring thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 25
Trọng tài
Yan Lifu
Phong độ
WLLLL Shanghai Jiading
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
  1. 38' Sun Yue 1-0
  2. 44' 1-1 Sun Bo
  3. 45'+1 1-2 Fan Bojian
  4. HT1-2
  5. 46' Lin Kaiyuan Kou Jiahao
  6. 50' 1-3 Fan Bojian
  7. 66' Liu Changsheng Sun Yue
  8. 66' Qi Xinlei Paulão
  9. 66' Etti Evans Dominic Vinícius
  10. 66' Sun Qinhan Sun Bo
  11. 74' Sui Hai Li Xin
  12. 74' Sun Mingxiang Sun Jun
  13. 81' Ohandza Zoa Fan Bojian
  14. 81' Zhu Jiaxuan Cheng Xianfeng
  15. 84' Liu Changsheng 2-3
  16. 87' Li Zhongting Chen Liming
  17. 90' Shi Ming
  18. FT2-3

Đội hình

Shanghai Jiading HLV: Nahum Mingol
  1. 1Kou Jiahao ▼ 46'
  2. 4Paulão ▼ 66'
  3. 6Wu Haitian
  4. 31Jiang Liang
  5. 14Liu Shuai
  6. 17Li Xin ▼ 74'
  7. 9Sun Yue ▼ 66'
  8. 7Xi Sunbin
  9. 45Sun Jun ▼ 74'
  10. 10Ular Muhtar
  11. 30Zhou Minghao

Dự bị 12

  1. 40Lin Kaiyuan ▲ 46'
  2. 8Liu Changsheng ▲ 66'
  3. 20Qi Xinlei ▲ 66'
  4. 19Sui Hai ▲ 74'
  5. 24Sun Mingxiang ▲ 74'
  6. 18Lu Jianjun
  7. 21Zhan Shuanglei
  8. 22Wu Zhuangfei
  9. 27Sillas
  10. 29Chen Lei
  11. 36Jiang Tai
  12. 39Alex
Heilongjiang Lava Spring HLV: Jia Shunhao
  1. 30Yeerjieti Yeerzati
  2. 4Zhao Chengle
  3. 3Li Boyang
  4. 20Shi Ming
  5. 39Sun Bo ▼ 66'
  6. 25Cao Kang
  7. 26Chen Liming ▼ 87'
  8. 18Fan Bojian ▼ 81'
  9. 23Cheng Xianfeng ▼ 81'
  10. 19Wang Jinpeng
  11. 31Dominic Vinícius ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 7Etti Evans ▲ 66'
  2. 34Sun Qinhan ▲ 66'
  3. 11Ohandza Zoa ▲ 81'
  4. 22Zhu Jiaxuan ▲ 81'
  5. 5Li Zhongting ▲ 87'
  6. 2Zhang Yujie
  7. 10Zhang Jingyang
  8. 13Zhang Luhao
  9. 21Bu Xin
  10. 24Lin Tingxuan
  11. 37Song Runtong
  12. 42Liang Peiwen

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Beijing Baxy
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
39Ghi được50
68Thủng lưới50
1.11Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu