Shanghai Jiading
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Heilongjiang Lava Spring

Shanghai Jiading vs Heilongjiang Lava Spring

Tỷ số chung cuộc: Shanghai Jiading 1-0 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 10 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shanghai Jiading thắng 2, hòa 2, Heilongjiang Lava Spring thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 22
Sân vận động
Jiading Stadium, Shanghai
Phong độ
WLLLL Shanghai Jiading
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
  1. 14' Tu Dongxu · Xie Zhiwei 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Zhang Jiansheng Xi Sunbin
  4. 57' Wu Yizhen E. Etti
  5. 59' E. Lobjanidze Fan Bojian
  6. 70' Wang Shouting Li Xin
  7. 74' Wang Jinpeng Wang Tao
  8. 75' Du Changjie
  9. 75' Xu Jiajun Cai Haochang
  10. 83' Elqer Abdushukur Bao Shengxin
  11. 83' Qi Xinlei Xie Zhiwei
  12. 84' Ular Muhtar Zhang Zimin
  13. 86' Muhtar Ular
  14. 90'+3 Wang Jinpeng
  15. FT1-0

Đội hình

Shanghai Jiading HLV: Liu Yujian
  1. 1Lin Xiang
  2. 38Tu Dongxu
  3. 35Yang Guiyan
  4. 40Xie Zhiwei ▼ 83'
  5. 14Liu Shuai
  6. 11Li Xin ▼ 70'
  7. 7Xi Sunbin ▼ 46'
  8. 4Bao Shengxin ▼ 83'
  9. 29Jefferson da Silva
  10. 32Du Changjie
  11. 10E. Etti ▼ 57'

Dự bị 12

  1. 22Zhang Jiansheng ▲ 46'
  2. 21Wu Yizhen ▲ 57'
  3. 2Wang Shouting ▲ 70'
  4. 45Elqer Abdushukur ▲ 83'
  5. 20Qi Xinlei ▲ 83'
  6. 6Wu Haitian
  7. 27Zhang Aokai
  8. 13Alexander Oluwatayo Akande
  9. 9Sun Yue
  10. 37Hazohen Yu
  11. 34Wang Xiaofeng
  12. 25Yang Chaohui
Heilongjiang Lava Spring HLV: Jia Shunhao
  1. 31Li Guanxi
  2. 4Zhao Chengle
  3. 6Ahmat Tursunjan
  4. 42Liang Peiwen
  5. 17Cai Haochang ▼ 75'
  6. 24C. Benhaddouche
  7. 33Zhang Zimin ▼ 84'
  8. 11Erikys
  9. 7Tang Shi
  10. 18Fan Bojian ▼ 59'
  11. 30Wang Tao ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 39E. Lobjanidze ▲ 59'
  2. 14Wang Jinpeng ▲ 74'
  3. 29Xu Jiajun ▲ 75'
  4. 10Ular Muhtar ▲ 84'
  5. 45Xu Wu
  6. 21Eysajan Kurban
  7. 16Hu Jiali
  8. 28Shao Shuai
  9. 2Zhang Yujie
  10. 27Cheng Hui
  11. 23Yerjet Yerzat
  12. 5Zhu Jiaxuan

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
20Ghi được45
38Thủng lưới43
0.65Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu