Everton de Vina vs Universidad de Concepcion
Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 3-1 Universidad de Concepcion tại Primera División, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 4, hòa 2, Universidad de Concepcion thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Sausalito, Vina del Mar
- Phong độ
- WDWWL Everton de Vina
- LLWLL Universidad de Concepcion
- 3' A. Medina · N. Montiel 1-0
- 10' 1-1 L. Rojas
- 23' N. Montiel · E. M. Ramos Aviles 2-1
- 26' Yerco Oyanedel
- 28' Miguel Barbieri
- 32' N. Baeza 3-1
- 36' Bastián Ubal
- HT3-1
- 46' ▲ A. Diaz ▼ H. Salgado
- 46' ▲ M. Gonzalez ▼ Y. A. Oyanedel Hernandez
- 46' ▲ J. Fuentealba ▼ B. Ubal
- 63' ▲ J. Ovalle ▼ J. Alfaro
- 63' ▲ J. Hernandez ▼ N. Baeza
- 67' ▲ R. Funes Mori ▼ T. Roco
- 69' Valentín Vidal
- 78' Cristhofer Mesías
- 79' ▲ I. Gonzalez ▼ J. Espejo
- 80' ▲ G. Charrupi ▼ L. Soto
- 80' ▲ C. Palacios ▼ N. Montiel
- 89' Cecilio Waterman
- 90'+4 Antonio Díaz
- 90'+2 Cristhofer Mesías
- 90'+1 ▲ V. Fernandez ▼ E. M. Ramos Aviles
- FT3-1
Đội hình
- 1I. Gonzalez 6.3
- 8L. Soto ▼ 80' 6.0
- 37V. Vidal 6.7
- 24D. Oyarzun 6.5
- 14N. Baeza ⚽ ▼ 63' 7.3
- 9J. Alfaro ▼ 63' 6.9
- 7J. Moya 8.0
- 21B. Berrios 7.3
- 11E. M. Ramos Aviles ⇢ ▼ 90' 7.3
- 10A. Medina ⚽ 8.9
- 40N. Montiel ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.5
Dự bị 9
- 25E. Kirkman
- 5R. Gonzalez
- 2O. Opazo Lara
- 15V. Fernandez ▲ 90'
- 6G. Charrupi ▲ 80' 6.7
- 30C. Palacios ▲ 80' 6.2
- 29B. Martinez
- 20J. Ovalle ▲ 63' 6.9
- 26J. Hernandez ▲ 63' 6.9
- 1J. Broun 6.6
- 21J. Espejo ▼ 79' 6.2
- 4O. Gonzalez 6.9
- 3M. Barbieri 6.9
- 15Y. A. Oyanedel Hernandez ▼ 46' 6.3
- 26T. Roco ▼ 67' 6.3
- 6B. Ubal ▼ 46' 6.3
- 19C. Mesias 6.7
- 25H. Salgado ▼ 46' 6.2
- 20L. Rojas ⚽ 7.3
- 18C. Waterman 6.3
Dự bị 9
- 13J. Sanhueza
- 5D. Retamal
- 11A. Diaz ▲ 46' 6.9
- 17M. Gonzalez ▲ 46' 7.0
- 10J. Fuentealba ▲ 46' 7.3
- 14P. Parra
- 22R. Funes Mori ▲ 67' 6.5
- 7I. Gonzalez ▲ 79' 6.3
- 34F. Herrera
Thống kê
01⚑8
⚑460
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm8
8Trúng đích2
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
8Phạt góc4
0Việt vị4
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng6
2Cứu thua5
490Chuyền bóng340
409Chuyền chính xác267
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 21 | +26 | 53 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 19 | +13 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 5 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 43 - 34 | +9 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 32 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 9 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 10 | 21 | 29 - 28 | +1 | 29 | |
| 11 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 12 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 15 | 22 | 31 - 42 | -11 | 21 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
8Trận đấu9
16Ghi được7
9Thủng lưới14
2Bàn thắng mỗi trận0.78
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai2