Everton de Vina vs Universidad de Concepcion
Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 1-0 Universidad de Concepcion tại Primera División, 11 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 4, hòa 2, Universidad de Concepcion thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 19
- Trọng tài
- Eduardo Gamboa, Chile
- Phong độ
- WDWWL Everton de Vina
- LLWLL Universidad de Concepcion
- 45' Patricio Rubio
- HT0-0
- 58' Á. Madrid · J. Cuevas 1-0
- 59' ▲ L. Riveros ▼ W. Ponce
- 68' ▲ D. Orellana ▼ A. Ibacache
- 68' ▲ S. Pino ▼ J. Benítez
- 76' ▲ S. Leyton ▼ J. Cuevas
- 80' ▲ J. Huentelaf ▼ F. Manríquez
- 81' ▲ G. Alucema ▼ Á. Madrid
- 82' Hugo Droguett
- 87' Camilo Rodriguez
- 90' Jean Pineda
- 90' Luis Riveros
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Toselli 7.3
- 13C. Suarez 8.0
- 29C. Rodríguez 7.2
- 28D. Zúñiga 6.4
- 4F. Venegas 7.2
- 3A. Ibacache ▼ 68' 6.8
- 7J. Cuevas ⇢ ▼ 76' 7.8
- 18Á. Madrid ⚽ ▼ 81' 7.0
- 10A. Ramos 6.7
- 9P. Rubio 6.6
- 5I. Ochoa 7.2
Dự bị 7
- 20D. Orellana ▲ 68' 6.7
- 8S. Leyton ▲ 76' 6.6
- 6G. Alucema ▲ 81' 6.7
- 15M. Leiva
- 19O. Salinas
- 25M. González
- 30A. Concha
- 1Cristian Muñoz 7.3
- 4G. Mencia 6.7
- 5S. Vittor 6.8
- 14G. Pacheco 6.6
- 10H. Droguett 6.8
- 21F. Manríquez ▼ 80' 6.4
- 6A. Camargo 7.4
- 19R. De La Fuente 7.2
- 24J. Benítez ▼ 68' 6.9
- 15J. Pineda 6.8
- 25W. Ponce ▼ 59' 5.9
Dự bị 7
- 27L. Riveros ▲ 59' 6.6
- 7S. Pino ▲ 68' 6.7
- 8J. Huentelaf ▲ 80' 6.6
- 3H. Martínez
- 20F. Portillo
- 22Á. Salazar
- 32A. Ramírez
Thống kê
02⚑4
⚑130
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm12
7Trúng đích2
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
4Phạt góc1
7Việt vị1
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
351Chuyền bóng408
236Chuyền chính xác276
67%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | 5 - 3 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | 4 - 3 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 3 - 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 9 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 12 | 2 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 15 | 2 | 4 - 7 | -3 | 0 | |
| 16 | 2 | 1 - 4 | -3 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
39Ghi được45
44Thủng lưới31
1.3Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai28