Everton de Vina
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Universidad de Concepcion

Everton de Vina vs Universidad de Concepcion

Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 2-1 Universidad de Concepcion tại Primera División, 24 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 4, hòa 2, Universidad de Concepcion thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Sausalito, Vina del Mar
Trọng tài
J. Cabero
Phong độ
WDWWL Everton de Vina
LLWLL Universidad de Concepcion
  1. 25' Fernando Saavedra
  2. 27' 0-1 S. Ramírez · G. Bueno
  3. 30' Simón Ramírez
  4. HT0-1
  5. 46' M. Pol C. Lobos
  6. 59' J. Díaz Á. Madrid
  7. 60' F. Portillo M. Lara
  8. 69' Nicolás Correa
  9. 71' M. Pol11m 1-1
  10. 75' Guillermo Pacheco
  11. 77' J. Abarca G. Bueno
  12. 79' W. González B. San Juan
  13. 83' H. Cavero J. Abarzúa
  14. 90' Maximiliano Cerato
  15. 90' Francisco Portillo
  16. 90'+3 M. Ceratto 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Everton de Vina Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Torrente
  1. 25J. Herrera 6.3
  2. 13C. Suarez 6.8
  3. 28D. Zúñiga 6.5
  4. 4B. San Juan ▼ 79' 6.4
  5. 23F. Saavedra 6.6
  6. 6Á. Madrid ▼ 59' 6.4
  7. 20R. Echeverría 7.5
  8. 14C. Lobos ▼ 46' 6.5
  9. 26S. Pereira
  10. 7M. Ceratto 7.8
  11. 8P. Rubio 7.2

Dự bị 7

  1. 11M. Pol ▲ 46' 7.1
  2. 5J. Díaz ▲ 59' 6.5
  3. 9W. González ▲ 79' 6.7
  4. 15M. Leiva
  5. 30L. Santelices
  6. 22M. Velasquez
  7. 2B. Rivera
Universidad de Concepcion Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Acevedo
  1. 22G. Reyes 6.4
  2. 2N. Correa 6.0
  3. 17G. Pacheco 6.2
  4. 4E. Godoy 7.0
  5. 11S. Ramírez 6.6
  6. 6A. Camargo 6.6
  7. 19J. Abarzúa ▼ 83' 7.3
  8. 7M. Lara ▼ 60' 7.3
  9. 13L. Díaz 6.5
  10. 10C. Waterman 6.7
  11. 15G. Bueno ▼ 77' 6.9

Dự bị 7

  1. 20F. Portillo ▲ 60' 6.5
  2. 23J. Abarca ▲ 77' 6.4
  3. 18H. Cavero ▲ 83' 6.3
  4. 14A. Ramírez
  5. 24F. Neira
  6. 1R. Leyton
  7. 25B. Valdivia

Thống kê

027
531
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm7
4Trúng đích1
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
7Phạt góc5
0Việt vị3
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
437Chuyền bóng311
343Chuyền chính xác200
78%Chính xác chuyền64%

So sánh

43Trận đấu36
47Ghi được38
46Thủng lưới48
1.09Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu