Everton de Vina
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Universidad de Concepcion

Everton de Vina vs Universidad de Concepcion

Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 1-0 Universidad de Concepcion tại Primera División, 27 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 4, hòa 2, Universidad de Concepcion thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 22
Trọng tài
Roberto Tobar, Chile
Phong độ
WDWWL Everton de Vina
LLWLL Universidad de Concepcion
  1. 20' Patricio Rubio
  2. 23' Cristian Campestrini
  3. 30' Claudio Navarrete
  4. 33' S. Vergara A. Ramos
  5. 45' Luis Figueroa
  6. HT0-0
  7. 46' G. Mencia L. Figueroa
  8. 60' W. González P. Sánchez
  9. 75' C. Rodríguez B. San Juan
  10. 84' F. Portillo A. Camargo
  11. 85' S. Pino N. Orellana
  12. 87' W. González · C. Rodríguez 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

Everton de Vina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Torrente
  1. 17C. Campestrini 6.7
  2. 13C. Suarez 7.4
  3. 28D. Zúñiga 6.5
  4. 4B. San Juan ▼ 75' 6.7
  5. 20D. Orellana 7.3
  6. 6B. Carvallo 7.6
  7. 19P. Sánchez ▼ 60' 7.1
  8. 21B. Berríos 7.3
  9. 26S. Pereira
  10. 11A. Ramos ▼ 33' 6.5
  11. 14I. Díaz 7.0

Dự bị 7

  1. 23S. Vergara ▲ 33' 7.1
  2. 9W. González ▲ 60' 7.1
  3. 29C. Rodríguez ▲ 75' 6.5
  4. 1L. Vigouroux
  5. 8F. Arismendi
  6. 15M. Leiva
  7. 18Á. Madrid
Universidad de Concepcion Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Bozán
  1. 1Cristian Muñoz 6.7
  2. 16G. Voboril 6.8
  3. 3H. Martínez 6.7
  4. 17G. Pacheco 7.1
  5. 22N. Orellana ▼ 85' 6.7
  6. 24C. Navarrete 6.6
  7. 7L. Figueroa ▼ 46' 6.4
  8. 21F. Manríquez 6.4
  9. 6A. Camargo ▼ 84' 7.0
  10. 8P. Rubio 3.5
  11. 10B. Rabello 6.9

Dự bị 7

  1. 4G. Mencia ▲ 46' 6.6
  2. 20F. Portillo ▲ 84' 6.4
  3. 9S. Pino ▲ 85' 6.4
  4. 30J. Martínez
  5. 5J. Ballón
  6. 13Á. Salazar
  7. 15J. Huentelaf

Thống kê

016
221
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm6
4Trúng đích0
9Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị2
17Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
443Chuyền bóng378
355Chuyền chính xác275
80%Chính xác chuyền73%

So sánh

30Trận đấu32
27Ghi được33
29Thủng lưới47
0.9Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu