Universidad de Concepcion
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Everton de Vina

Universidad de Concepcion vs Everton de Vina

Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 0-0 Everton de Vina tại Primera División, 28 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 1, hòa 2, Everton de Vina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 26
Sân vận động
Estadio Municipal Alcaldesa Ester Roa Rebolledo, Concepción
Trọng tài
R. Carvajal
Phong độ
LLWLL Universidad de Concepcion
WDWWL Everton de Vina
  1. 11' Walter González
  2. 16' Eric Godoy
  3. 21' C. Menéndez W. González
  4. 30' Matías Cabrera
  5. HT0-0
  6. 46' J. Díaz M. Leiva
  7. 53' Gary Moya
  8. 56' Eric Godoy
  9. 56' Eric Godoy
  10. 61' J. Abarca L. Povea
  11. 61' H. Cavero G. Alles
  12. 66' F. Saavedra G. Moya
  13. 79' F. Neira B. Carvallo
  14. 83' K. Figueroa Á. Madrid
  15. 90' Benjamín Rivera
  16. FT0-0

Đội hình

Universidad de Concepcion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Acevedo
  1. 22G. Reyes 8.3
  2. 2N. Correa 7.2
  3. 4E. Godoy 5.9
  4. 11S. Ramírez 7.2
  5. 8M. Cabrera 7.0
  6. 6A. Camargo 7.3
  7. 5L. Povea ▼ 61' 6.9
  8. 21B. Carvallo ▼ 79' 7.0
  9. 13L. Díaz 7.0
  10. 10C. Waterman 6.3
  11. 9G. Alles ▼ 61' 6.7

Dự bị 7

  1. 23J. Abarca ▲ 61' 6.3
  2. 18H. Cavero ▲ 61' 6.3
  3. 24F. Neira ▲ 79' 6.6
  4. 17J. Carreño
  5. 16M. Quinteros
  6. 1R. Leyton
  7. 27M. Oporto
Everton de Vina Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Sensini
  1. 25J. Herrera 6.9
  2. 22M. Velasquez 7.2
  3. 29C. Rodríguez 7.3
  4. 28D. Zúñiga 7.5
  5. 10J. Cuevas 7.9
  6. 6Á. Madrid ▼ 83' 6.7
  7. 2B. Rivera 7.2
  8. 26S. Pereira 7.3
  9. 5G. Moya ▼ 66' 7.0
  10. 11W. González ▼ 21' 6.6
  11. 16M. Leiva ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 17C. Menéndez ▲ 21' 7.2
  2. 8J. Díaz ▲ 46' 7.5
  3. 23F. Saavedra ▲ 66' 7.3
  4. 15K. Figueroa ▲ 83' 6.3
  5. 30L. Santelices
  6. 4B. San Juan
  7. 3D. Maldonado

Thống kê

131
1030
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm25
0Trúng đích7
5Chệch đích11
4Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm12
2Bị chặn7
1Phạt góc10
1Việt vị1
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
310Chuyền bóng511
210Chuyền chính xác421
68%Chính xác chuyền82%

So sánh

36Trận đấu43
38Ghi được47
48Thủng lưới46
1.06Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu