Antofagasta vs Union Espanola
Tỷ số chung cuộc: Antofagasta 2-0 Union Espanola tại Primera División, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antofagasta thắng 3, hòa 2, Union Espanola thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Regional Calvo y Bascuñán, Antofagasta
- Trọng tài
- J. Bascuñán
- Phong độ
- DDWWL Antofagasta
- WLLDL Union Espanola
- 41' Nicolás Peñailillo
- 44' G. Torres11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Leyton ▼ G. Norambuena
- 52' Sebastián Leyton
- 55' ▲ M. Collao ▼ B. Pérez
- 58' Valentín Vidal
- 59' Valentín Vidal
- 59' ▲ R. Piñeiro ▼ B. Rabello
- 67' Manuel López
- 68' G. Torres11m 2-0
- 76' ▲ B. Hurtado ▼ M. López
- 76' ▲ C. Díaz ▼ Diego Felipe Orellana
- 76' ▲ B. Galdames ▼ D. Acevedo
- 77' ▲ I. Jara ▼ F. Massri
- 78' Paulo Magalhaes
- 79' Marco Collao
- 81' ▲ T. Galdames ▼ J. Aranda
- 86' ▲ J. Flores ▼ G. Torres
- 87' ▲ E. Ahumada ▼ A. Uribe
- FT2-0
Đội hình
- 13D. Sanchez 7.2
- 17P. Magalhaes 6.9
- 23B. Nieto 7.7
- 34N. Peñailillo 6.9
- 22Diego Felipe Orellana ▼ 76' 7.5
- 20A. Cuadra 7.3
- 11A. Uribe ▼ 87' 6.5
- 27B. Pérez ▼ 55' 6.7
- 25R. Astorga 7.2
- 28G. Torres ⚽2 ▼ 86' 8.9
- 9M. López ▼ 76' 7.3
Dự bị 7
- 8M. Collao ▲ 55' 6.7
- 24B. Hurtado ▲ 76' 6.5
- 18C. Díaz ▲ 76' 6.7
- 10J. Flores ▲ 86' 6.7
- 32E. Ahumada ▲ 87'
- 1I. González
- 15J. Cornejo
- 1M. Pinto 6.2
- 6Luis Alberto Pavez 7.0
- 2J. Aranda ▼ 81' 7.3
- 28J. Villagra 7.0
- 25D. Acevedo ▼ 76' 6.9
- 37V. Vidal 6.7
- 36F. Massri ▼ 77' 7.0
- 14B. Rabello ▼ 59' 6.2
- 9L. Garate 6.7
- 22B. Yáñez 6.3
- 24G. Norambuena ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 5S. Leyton ▲ 46' 6.3
- 7R. Piñeiro ▲ 59' 6.3
- 27B. Galdames ▲ 76' 6.7
- 18I. Jara ▲ 77' 7.3
- 3T. Galdames ▲ 81' 6.9
- 21G. Espinoza
- 12J. Echave
Thống kê
02⚑4
⚑320
30%Kiểm soát bóng70%
17Dứt điểm13
3Trúng đích3
10Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
4Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
202Chuyền bóng506
130Chuyền chính xác427
64%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 17 | +37 | 63 | |
| 2 | 30 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 30 | +18 | 49 | |
| 4 | 30 | 44 - 39 | +5 | 45 | |
| 5 | 30 | 41 - 38 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 42 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 31 - 31 | 0 | 44 | |
| 8 | 29 | 42 - 35 | +7 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 10 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 50 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 27 | |
| 16 | 29 | 23 - 34 | -11 | 26 |
Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
42Ghi được58
62Thủng lưới51
0.95Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai38