Union Espanola vs Antofagasta
Tỷ số chung cuộc: Union Espanola 1-1 Antofagasta tại Primera División, 6 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Espanola thắng 5, hòa 2, Antofagasta thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Trọng tài
- F. Gilabert
- Phong độ
- WLLDL Union Espanola
- DDWWL Antofagasta
- 32' I. Núñez · C. Palacios 1-0
- 34' Ignacio Núñez
- 38' Jonathan Villagra
- 43' 1-1 B. Nieto
- HT1-1
- 46' ▲ D. Orellana ▼ B. Nieto
- 53' Patricio Rubio
- 56' ▲ B. Yañez ▼ R. Farfán
- 57' ▲ T. Galdames ▼ G. Navarrete
- 62' Andrés Robles
- 78' ▲ A. Cuadra ▼ I. Ledezma
- 78' ▲ C. Salas ▼ A. Uribe
- 78' ▲ N. Demartini ▼ P. Magalhaes
- 87' ▲ J. Abrigo ▼ I. Núñez
- 88' ▲ V. Conelli ▼ P. Rubio
- 88' ▲ L. Guerra ▼ M. Collao
- 90'+5 Ignacio González
- FT1-1
Đội hình
- 13D. Sanchez 7.0
- 29S. Magnasco 7.2
- 17L. Pavez 7.0
- 31G. Navarrete ▼ 57' 7.0
- 7J. Gómez 7.0
- 8V. Méndez 6.3
- 18I. Núñez ⚽ ▼ 87' 7.2
- 28J. Villagra 6.7
- 30C. Palacios ⇢ 7.5
- 10P. Rubio ▼ 88' 6.9
- 16R. Farfán ▼ 56' 6.3
Dự bị 7
- 22B. Yañez ▲ 56' 6.9
- 26T. Galdames ▲ 57' 6.6
- 15J. Abrigo ▲ 87' 6.3
- 21V. Conelli ▲ 88' 6.3
- 19M. Larenas
- 1M. Pinto
- 4G. Villagra
- 1I. González 6.9
- 17P. Magalhaes ▼ 78' 6.6
- 14S. Cordero 6.7
- 29A. Robles 6.3
- 6D. Torres 7.3
- 20E. Bello 6.2
- 7I. Ledezma ▼ 78' 8.2
- 8M. Collao ▼ 88' 6.9
- 23B. Nieto ⚽ ▼ 46' 7.5
- 11A. Uribe ▼ 78' 7.0
- 9T. Figueroa 7.2
Dự bị 7
- 22D. Orellana ▲ 46' 6.3
- 3A. Cuadra ▲ 78' 6.9
- 27C. Salas ▲ 78' 6.9
- 15N. Demartini ▲ 78' 6.6
- 18L. Guerra ▲ 88' 6.3
- 12F. Hurtado
- 13M. Sánchez
Thống kê
02⚑4
⚑620
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm16
4Trúng đích5
6Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
4Phạt góc6
3Việt vị2
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
359Chuyền bóng358
258Chuyền chính xác257
72%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 68 | |
| 2 | 32 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 3 | 32 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 4 | 32 | 41 - 40 | +1 | 51 | |
| 5 | 32 | 48 - 50 | -2 | 48 | |
| 6 | 32 | 34 - 36 | -2 | 47 | |
| 7 | 32 | 49 - 37 | +12 | 44 | |
| 8 | 32 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 40 - 39 | +1 | 40 | |
| 10 | 32 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 32 | 34 - 37 | -3 | 39 | |
| 12 | 32 | 29 - 35 | -6 | 39 | |
| 13 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 14 | 32 | 39 - 51 | -12 | 38 | |
| 15 | 32 | 37 - 39 | -2 | 37 | |
| 16 | 32 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 32 | 24 - 54 | -30 | 21 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
51Ghi được34
58Thủng lưới40
1.46Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai11