Union Espanola vs Antofagasta
Tỷ số chung cuộc: Union Espanola 1-1 Antofagasta tại Primera División, 27 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Espanola thắng 5, hòa 2, Antofagasta thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Trọng tài
- R. Tobar
- Phong độ
- WLLDL Union Espanola
- DDWWL Antofagasta
- -5' Felipe Flores
- 12' Gonzalo Freitas
- 29' Carlos Palacios
- 35' 0-1 J. Flores · A. Uribe
- 40' ▲ G. Mencia ▼ B. Ampuero
- HT0-1
- 46' ▲ J. Leguizamón ▼ A. Volker
- 52' ▲ S. Cordero ▼ A. Uribe
- 68' ▲ D. Castro ▼ V. Méndez
- 69' Carlos Muñoz
- 77' ▲ F. Flores ▼ C. Muñoz
- 78' ▲ G. Tello ▼ J. Flores
- 87' C. Palacios · M. Caballero 1-1
- 89' ▲ Rodrigo González ▼ Ronald González
- 90' Diego Sánchez
- FT1-1
Đội hình
- 13D. Sanchez 6.3
- 31H. Cummings 7.3
- 6L. Pavez 7.2
- 7J. Gómez 7.3
- 25A. Volker ▼ 46' 6.9
- 8V. Méndez ▼ 68' 7.2
- 18I. Núñez 8.5
- 33Ronald González ▼ 89' 7.2
- 9M. Caballero ⇢ 7.2
- 11F. Fritz 7.6
- 14C. Palacios ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 24J. Leguizamón ▲ 46' 6.9
- 21D. Castro ▲ 68' 6.5
- 22Rodrigo González ▲ 89'
- 19M. Larenas
- 27B. Galdames
- 16B. Yañez
- 1Á. Salazar
- 1I. González 7.5
- 7N. Peñailillo 7.0
- 5C. Rojas 7.0
- 15B. Ampuero ▼ 40' 7.0
- 22G. Freitas 6.9
- 20E. Bello 6.7
- 3A. Cuadra 6.9
- 23B. Nieto 6.3
- 11A. Uribe ⇢ ▼ 52' 7.2
- 26C. Muñoz ▼ 77' 6.5
- 10J. Flores ⚽ ▼ 78' 6.9
Dự bị 7
- 6G. Mencia ▲ 40' 6.7
- 14S. Cordero ▲ 52' 6.6
- 17F. Flores ▲ 77' 6.2
- 19G. Tello ▲ 78' 6.6
- 18L. Guerra
- 12F. Hurtado
- 24A. Souper
Thống kê
02⚑11
⚑330
71%Kiểm soát bóng29%
18Dứt điểm7
6Trúng đích2
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
11Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
631Chuyền bóng252
544Chuyền chính xác171
86%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 35 | +30 | 65 | |
| 2 | 34 | 59 - 41 | +18 | 57 | |
| 3 | 34 | 49 - 33 | +16 | 52 | |
| 4 | 34 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 49 - 45 | +4 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 42 | +1 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 40 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 52 | -12 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 46 | -8 | 41 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 17 | 34 | 38 - 46 | -8 | 38 | |
| 18 | 34 | 33 - 46 | -13 | 35 |
Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu36
65Ghi được43
64Thủng lưới43
1.55Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai21