Union Espanola vs Antofagasta
Tỷ số chung cuộc: Union Espanola 2-0 Antofagasta tại Primera División, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Espanola thắng 5, hòa 2, Antofagasta thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Trọng tài
- M. Vergara
- Phong độ
- WLLDL Union Espanola
- DDWWL Antofagasta
- 18' F. Bravo
- 29' G. Espinoza
- HT0-0
- 54' ▲ G. Norambuena ▼ B. Rabello
- 55' V. Conelli 1-0
- 62' ▲ A. Uribe ▼ M. Fredes
- 62' M. Collaophản lưới 2-0
- 79' A. Robles Fuentes
- 79' ▲ P. Hurtado ▼ L. Garate
- 80' C. Hurtado
- 81' J. Flores
- 85' ▲ G. Tello ▼ G. Torres
- 85' ▲ B. Hurtado ▼ J. Flores
- 89' ▲ T. Galdames ▼ V. Conelli
- 89' ▲ D. Orellana ▼ F. Bravo
- 90'+1 A. Uribe
- 90'+5 A. Uribe
- 90'+5 A. Uribe
- 90' ▲ I. Jara ▼ B. Yáñez
- FT2-0
Đội hình
- 31L. Mejía 7.7
- 29S. Magnasco 7.3
- 33M. Fernández 7.0
- 19M. Larenas 7.2
- 20V. Conelli ⚽ ▼ 89' 6.9
- 21G. Espinoza 6.3
- 28J. Villagra 6.7
- 14B. Rabello ▼ 54' 6.3
- 9L. Garate ▼ 79' 6.7
- 7R. Piñeiro 6.9
- 22B. Yáñez ▼ 90' 7.2
Dự bị 7
- 24G. Norambuena ▲ 54' 6.6
- 10P. Hurtado ▲ 79' 6.5
- 3T. Galdames ▲ 89'
- 18I. Jara ▲ 90'
- 11I. Ibáñez
- 27B. Galdames
- 1M. Pinto
- 1I. González 5.9
- 32E. Ahumada 6.7
- 14S. Cordero 6.2
- 23B. Nieto 6.9
- 29A. Robles 6.7
- 6F. Bravo ▼ 89' 7.2
- 8M. Collao 6.5
- 28G. Torres ▼ 85' 6.9
- 9M. López 7.3
- 10J. Flores ▼ 85' 6.9
- 31M. Fredes ▼ 62' 6.3
Dự bị 7
- 11A. Uribe ▲ 62' 6.5
- 19G. Tello ▲ 85' 6.9
- 24B. Hurtado ▲ 85' 6.9
- 22D. Orellana ▲ 89'
- 5C. Rojas
- 30J. Cisternas
- 21A. Souper
Thống kê
02⚑10
⚑351
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm9
4Trúng đích3
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
10Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
378Chuyền bóng347
299Chuyền chính xác258
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 17 | +37 | 63 | |
| 2 | 30 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 30 | +18 | 49 | |
| 4 | 30 | 44 - 39 | +5 | 45 | |
| 5 | 30 | 41 - 38 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 42 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 31 - 31 | 0 | 44 | |
| 8 | 29 | 42 - 35 | +7 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 10 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 50 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 27 | |
| 16 | 29 | 23 - 34 | -11 | 26 |
Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu44
58Ghi được42
51Thủng lưới62
1.41Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai26