Antofagasta vs Union Espanola
Tỷ số chung cuộc: Antofagasta 1-2 Union Espanola tại Primera División, 21 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antofagasta thắng 3, hòa 2, Union Espanola thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Regional Calvo y Bascuñán, Antofagasta
- Trọng tài
- N. Gamboa
- Phong độ
- DDWWL Antofagasta
- WLLDL Union Espanola
- -5' Diego Sánchez
- 3' T. Figueroa · E. Bello 1-0
- 15' Byron Nieto
- 45'+2 Patricio Rubio
- HT1-0
- 46' ▲ G. Norambuena ▼ D. Acevedo
- 54' 1-1 P. Rubio · G. Norambuena
- 57' ▲ A. Ocampo ▼ M. Fredes
- 58' Diego Orellana
- 65' ▲ J. Flores ▼ A. Uribe
- 65' ▲ J. Buss ▼ B. Nieto
- 70' ▲ M. Larenas ▼ M. Jorquera
- 77' 1-2 P. Rubio · J. Gómez
- 82' ▲ M. Collao ▼ A. Cuadra
- 82' ▲ D. Torres ▼ S. Cordero
- 85' ▲ F. Platero ▼ B. Yañez
- 90'+1 Tobías Figueroa
- 90'+1 ▲ M. Maureira ▼ G. Navarrete
- FT1-2
Đội hình
- 1I. González 6.2
- 28E. Ahumada 6.7
- 14S. Cordero ▼ 82' 6.5
- 29A. Robles 7.2
- 22D. Orellana 6.3
- 20E. Bello ⇢ 6.7
- 3A. Cuadra ▼ 82' 6.5
- 23B. Nieto ▼ 65' 6.3
- 11A. Uribe ▼ 65' 6.9
- 9T. Figueroa ⚽ 7.9
- 34M. Fredes ▼ 57' 6.7
Dự bị 7
- 31A. Ocampo ▲ 57' 7.3
- 10J. Flores ▲ 65' 6.7
- 33J. Buss ▲ 65' 6.7
- 8M. Collao ▲ 82' 6.3
- 6D. Torres ▲ 82' 6.3
- 7I. Ledezma
- 30J. Cisternas
- 1M. Pinto 7.2
- 5N. Mancilla 6.5
- 4G. Villagra 6.3
- 31G. Navarrete ▼ 90' 7.5
- 7J. Gómez ⇢ 7.5
- 14M. Jorquera ▼ 70' 6.9
- 28J. Villagra 6.7
- 25D. Acevedo ▼ 46' 6.9
- 10P. Rubio ⚽2 8.2
- 11B. Rabello 6.6
- 22B. Yañez ▼ 85' 6.9
Dự bị 7
- 24G. Norambuena ▲ 46' 6.9
- 19M. Larenas ▲ 70' 6.6
- 6F. Platero ▲ 85' 6.3
- 23M. Maureira ▲ 90'
- 30C. Palacios
- 20I. Lemmo
- 13D. Sanchez
Thống kê
03⚑3
⚑220
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm10
5Trúng đích4
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
342Chuyền bóng427
262Chuyền chính xác341
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 68 | |
| 2 | 32 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 3 | 32 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 4 | 32 | 41 - 40 | +1 | 51 | |
| 5 | 32 | 48 - 50 | -2 | 48 | |
| 6 | 32 | 34 - 36 | -2 | 47 | |
| 7 | 32 | 49 - 37 | +12 | 44 | |
| 8 | 32 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 40 - 39 | +1 | 40 | |
| 10 | 32 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 32 | 34 - 37 | -3 | 39 | |
| 12 | 32 | 29 - 35 | -6 | 39 | |
| 13 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 14 | 32 | 39 - 51 | -12 | 38 | |
| 15 | 32 | 37 - 39 | -2 | 37 | |
| 16 | 32 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 32 | 24 - 54 | -30 | 21 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
34Ghi được51
40Thủng lưới58
1Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn21
11Hiệp hai31