Union Espanola
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
O'Higgins

Union Espanola vs O'Higgins

Tỷ số chung cuộc: Union Espanola 0-0 O'Higgins tại Primera División, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Espanola thắng 2, hòa 4, O'Higgins thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 27
Sân vận động
Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
Trọng tài
J. Lara
Phong độ
WWLLD Union Espanola
DLWLW O'Higgins
  1. 27' Octavio Rivero
  2. 41' Matías Donoso
  3. 42' Juan Fuentes
  4. 45' Mario Larenas
  5. HT0-0
  6. 46' B. Torrealba G. Lodico
  7. 50' V. Vidal T. Galdames
  8. 63' I. Jara S. Leyton
  9. 63' B. Galdames I. Ibáñez
  10. 63' E. Moreira F. Barcelo
  11. 68' Fabián Hormazábal
  12. 75' D. Fernández M. Marín
  13. 83' L. Garate M. Larenas
  14. 83' G. Espinoza D. Acevedo
  15. 89' F. Castro M. Donoso
  16. FT0-0

Đội hình

Union Espanola Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Canales
  1. 1M. Pinto 7.9
  2. 29S. Magnasco 7.5
  3. 19M. Larenas ▼ 83' 7.2
  4. 3T. Galdames ▼ 50' 6.6
  5. 5S. Leyton ▼ 63' 6.9
  6. 11I. Ibáñez ▼ 63' 6.6
  7. 28J. Villagra 7.0
  8. 25D. Acevedo ▼ 83' 6.6
  9. 36F. Massri 7.0
  10. 10O. Rivero 6.3
  11. 22B. Yáñez 7.0

Dự bị 7

  1. 37V. Vidal ▲ 50' 6.6
  2. 18I. Jara ▲ 63' 6.9
  3. 27B. Galdames ▲ 63' 6.9
  4. 9L. Garate ▲ 83' 7.0
  5. 21G. Espinoza ▲ 83' 6.3
  6. 24G. Norambuena
  7. 12J. Echave
O'Higgins Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Soso
  1. 31A. Martín 8.0
  2. 6J. Fuentes 5.5
  3. 37F. Grillo 7.2
  4. 8P. Hernández 7.9
  5. 13C. Moya 6.6
  6. 32G. Lodico ▼ 46' 7.0
  7. 20M. Marín ▼ 75' 7.2
  8. 9M. Donoso ▼ 89' 6.3
  9. 22F. Barcelo ▼ 63' 6.6
  10. 7F. Hormazabal 7.7
  11. 30A. Díaz 7.5

Dự bị 7

  1. 23B. Torrealba ▲ 46' 6.5
  2. 33E. Moreira ▲ 63' 7.0
  3. 21D. Fernández ▲ 75' 6.6
  4. 11F. Castro ▲ 89'
  5. 1D. Carreño
  6. 18D. Carrasco
  7. 28F. Arancibia

Thống kê

025
211
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm19
5Trúng đích4
5Chệch đích14
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn1
5Phạt góc2
2Việt vị6
9Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
508Chuyền bóng254
421Chuyền chính xác173
83%Chính xác chuyền68%

So sánh

41Trận đấu34
58Ghi được34
51Thủng lưới36
1.41Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn13
38Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu