O'Higgins vs Union Espanola
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 1-0 Union Espanola tại Primera División, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 4, hòa 3, Union Espanola thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- WWLLD Union Espanola
- 5' Ignacio Jeraldino
- 27' Sebastián Pereira
- HT0-0
- 64' Joaquín Montecinos
- 67' ▲ C. Morales ▼ M. Gonzalez
- 72' Pablo Aránguiz
- 73' ▲ B. Jauregui ▼ A. Nadruz
- 73' ▲ R. Vasquez ▼ F. Ovelar
- 75' Sebastián Pereira
- 75' Sebastián Pereira
- 77' ▲ M. Celis ▼ P. Aranguiz
- 79' Esteban Calderón
- 85' ▲ A. Castillo ▼ G. Pinto
- 86' ▲ I. Nunez ▼ A. Uribe
- 88' Simón Ramírez
- 90'+7 Bruno Jauregui
- 90'+1 Ignacio Jeraldino
- 90' J. Leiva 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 31O. Carabali
- 17M. Gonzalez▼ 67'
- 22A. Robledo
- 21N. Garrido
- 6L. Pavez
- 5G. Pinto▼ 85'
- 11J. Leiva
- 8J. Montecinos
- 10B. Rabello
- 26R. Godoy
- 28E. Calderon
Dự bị 7
- 1J. Deschamps
- 2C. Morales▲ 67'
- 3F. Faundez
- 9A. Castillo▲ 85'
- 19L. Benegas
- 20Felipe Ogaz
- 40J. Munoz
- 1M. Parra
- 16S. Ramirez
- 3V. Vidal
- 13S. Pereira
- 18F. Espinoza
- 31L. Naranjo
- 5A. Nadruz▼ 73'
- 22P. Aranguiz▼ 77'
- 10A. Uribe▼ 86'
- 23I. Jeraldino
- 7F. Ovelar▼ 73'
Dự bị 7
- 25F. Torgnascioli
- 2K. Contreras
- 4M. Celis▲ 77'
- 6B. Jauregui▲ 73'
- 8B. A. Carvallo U.
- 14I. Nunez▲ 86'
- 15R. Vasquez▲ 73'
Thống kê
01⚑6
⚑961
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm8
4Trúng đích1
9Chệch đích3
5Bị chặn4
6Phạt góc9
1Việt vị3
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
359Chuyền bóng297
74%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
37Trận đấu44
50Ghi được51
40Thủng lưới75
1.35Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai31